| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 9 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 6 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 16 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -14 | -3 | -3 | -3 | -3 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -14 | -3 | -3 | -3 | -3 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 27% | 50% | 0% | 0% | 50% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 67.15 | 67.15 | 67.3 | 48.09 | 36.48 | 31.08 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 115.99% | 115.99% | 292% | 192% | 146% | 121% |
| EPS (Làm loãng) | -0.21 | -0.05 | -0.05 | -0.07 | -0.09 | -0.08 |
| Tăng trưởng EPS | -43% | -35% | -74% | -62% | -42% | -50% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -15 | -5 | -3 | -3 | -2 | -2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -16 | -4 | -4 | -3 | -3 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -16 | -4 | -4 | -3 | -3 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |