| Doanh thu | 59 | 14 | 13 | 14 | 16 | 13 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 2% | 8% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 37 | 9 | 8 | 8 | 10 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | 5 | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 17 | 4 | 3 | 4 | 4 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 18 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 0% | -- | -- | -- | 0% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 10.33 | 10.33 | 10.27 | 10.48 | 10.61 | 10.83 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -5% | -5% | -10% | -6% | -5% | -5% |
| EPS (Làm loãng) | 0.34 | 0.06 | 0.06 | 0.09 | 0.11 | 0.05 |
| Tăng trưởng EPS | -2% | 20% | -9% | 21% | -20% | 12% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 5 | 0 | 0 | 3 | 1 | -4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 37.28% | 35.71% | 38.46% | 35.71% | 37.5% | 38.46% |
| Lợi nhuận hoạt động | 5.08% | 0% | 0% | 7.14% | 6.25% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 5.08% | 0% | 0% | 0% | 6.25% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 8.47% | 0% | 0% | 21.42% | 6.25% | -30.76% |
| EBITDA | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 5.08% | 0% | 0% | 7.14% | 6.25% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 5.08% | 0% | 0% | 7.14% | 6.25% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 25% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |