WMD Holdings Group, Inc. provides financial and payment processing services, as well as telecommunications and broadcasting services. The company is headquartered in San Diego, California. The company went IPO on 2004-04-16. The firm offers NAVITOUCH, an interactive broadcast network system that enables globally broadcasting of interactive content and advertising to various touch screen monitors; local and long-distance telephone services; and financial, payment, and communication services through its point-of-sale terminals, which facilitate the recharge and distribution of a multitude of pre-paid offerings, including pre-paid debit cards, pre-paid wireless distribution, and pre-paid long distance.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
1,503
1,535
1,551
1,786
1,770
1,829
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-1%
-13%
1%
-3%
7%
Chi phí doanh thu
1,479
1,528
1,482
1,623
1,582
1,581
Lợi nhuận gộp
24
7
69
163
188
248
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
123
132
135
137
137
138
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
112
120
124
126
126
127
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-118
-150
-86
5
41
142
Chi phí thuế thu nhập
-21
-25
-14
0
7
15
Lợi nhuận ròng
-97
-125
-72
5
34
127
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-21%
74%
-1,540%
-85%
-73%
105%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3,047.32
3,047.32
3,047.32
3,047.32
3,047.32
3,047.32
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.03
-0.04
-0.02
0
0.01
0.04
Tăng trưởng EPS
-21%
74%
-1,575%
-86%
-73%
104%
Lưu thông tiền mặt tự do
192
177
147
231
278
351
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
1.59%
0.45%
4.44%
9.12%
10.62%
13.55%
Lợi nhuận hoạt động
-5.85%
-7.36%
-3.54%
2.07%
3.5%
6.61%
Lợi nhuận gộp
-6.45%
-8.14%
-4.64%
0.27%
1.92%
6.94%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.77%
11.53%
9.47%
12.93%
15.7%
19.19%
EBITDA
209
205
241
314
328
395
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.9%
13.35%
15.53%
17.58%
18.53%
21.59%
D&A cho EBITDA
297
318
296
277
266
274
EBIT
-88
-113
-55
37
62
121
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-5.85%
-7.36%
-3.54%
2.07%
3.5%
6.61%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.79%
16.66%
16.27%
0%
17.07%
10.56%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Wmd Holdings Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Henderson Investment Limited có tổng tài sản là $2,277, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-125
Tỷ lệ tài chính chính của WMDH là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Henderson Investment Limited là 1.86, tỷ suất lợi nhuận ròng là -8.14, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.5.
Doanh thu của Wmd Holdings Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Henderson Investment Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Department Stores and Supermarket-cum-stores, với doanh thu 1,151,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Hong Kong là thị trường chính cho Henderson Investment Limited, với doanh thu 1,535,000,000.
Wmd Holdings Group Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Henderson Investment Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-125
Wmd Holdings Group Inc có nợ không?
có, Henderson Investment Limited có nợ là 1,224
Wmd Holdings Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Henderson Investment Limited có tổng cộng 3,047 cổ phiếu đang lưu hành