VINCI SA engages in the design, building, finance, and management of facilities for transport systems, public and private buildings, urban development, water, energy, and communication networks. The company is headquartered in Nanterre, Ile-De-France and currently employs 292,101 full-time employees. The company manages four segments: Design and construction of infrastructure, Design, execution, and maintenance of energy and telecom infrastructures, Sub-contracted infrastructure management and Other. The Design and construction of infrastructure (VINCI Construction): primarily in the fields of building, civil engineering, and hydraulics. In addition, the group is developing a business in the construction, renovation and maintenance of transport infrastructure (roads, freeways and railroads; Eurovia), in the production of aggregates and in urban development; Design, execution, and maintenance of energy and telecom infrastructures (VINCI Energies and Cobra IS); Sub-contracted infrastructure management (VINCI Concessions): primarily managing roads and highways (mainly through Autoroutes du Sud de la France and Cofiroute), parking areas, airport activities; Other: primarily property development.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
75,372
75,372
72,459
69,619
62,265
49,982
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
4%
4%
12%
25%
14%
Chi phí doanh thu
15,008
15,008
15,658
15,790
14,894
10,672
Lợi nhuận gộp
60,364
60,364
56,801
53,829
47,371
39,310
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
22,795
22,795
21,428
19,700
18,119
15,254
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
51,263
51,359
48,224
45,791
40,966
34,907
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-87
-87
-109
-88
56
-30
Lợi nhuận trước thuế
7,936
7,936
7,375
7,020
6,154
3,820
Chi phí thuế thu nhập
2,661
2,661
2,102
1,917
1,737
1,625
Lợi nhuận ròng
4,903
4,903
4,863
4,702
4,259
2,597
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
1%
1%
3%
10%
64%
109%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
566.47
567.06
576.55
575.11
570.51
575.85
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
0%
1%
-1%
2%
EPS (Làm loãng)
8.64
8.64
8.43
8.18
7.47
4.51
Tăng trưởng EPS
3%
3%
3%
10%
66%
104%
Lưu thông tiền mặt tự do
7,872
7,872
7,622
7,284
5,960
5,860
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
80.08%
80.08%
78.39%
77.31%
76.07%
78.64%
Lợi nhuận hoạt động
12.07%
11.94%
11.83%
11.54%
10.28%
8.8%
Lợi nhuận gộp
6.5%
6.5%
6.71%
6.75%
6.84%
5.19%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.44%
10.44%
10.51%
10.46%
9.57%
11.72%
EBITDA
13,307
13,211
12,575
11,837
10,018
7,622
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.65%
17.52%
17.35%
17%
16.08%
15.24%
D&A cho EBITDA
4,206
4,206
3,998
3,799
3,613
3,219
EBIT
9,101
9,005
8,577
8,038
6,405
4,403
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.07%
11.94%
11.83%
11.54%
10.28%
8.8%
Tỷ suất thuế hiệu quả
33.53%
33.53%
28.5%
27.3%
28.22%
42.53%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Vinci SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Vinci SA có tổng tài sản là $133,065, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,903
Tỷ lệ tài chính chính của VCISY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Vinci SA là 1.3, tỷ suất lợi nhuận ròng là 6.5, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $132.91.
Doanh thu của Vinci SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Vinci SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là VINCI Autoroutes, VINCI Airports, and Other Concessions, với doanh thu 12,636,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, France là thị trường chính cho Vinci SA, với doanh thu 30,197,000,000.
Vinci SA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Vinci SA có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,903
Vinci SA có nợ không?
có, Vinci SA có nợ là 102,313
Vinci SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Vinci SA có tổng cộng 555.96 cổ phiếu đang lưu hành