| Doanh thu | 173 | 39 | 44 | 47 | 42 | 43 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 38% | -9% | 10% | 15% | -- | 26% |
| Chi phí doanh thu | 76 | 18 | 22 | 17 | 18 | 16 |
| Lợi nhuận gộp | 96 | 20 | 22 | 30 | 23 | 26 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 16 | 5 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 41 | 10 | 10 | 10 | 10 | 12 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 60 | 12 | 13 | 20 | 14 | 14 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 58 | 10 | 13 | 20 | 14 | 11 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 18% | -9% | 8% | -20% | -- | 38% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 36.12 | 36.12 | 36.02 | 35.87 | 35.76 | 35.4 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | 2% | 1% | -- | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 1.63 | 0.3 | 0.37 | 0.56 | 0.39 | 0.32 |
| Tăng trưởng EPS | 17% | -7% | 8% | -22% | -- | 42% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 84 | 16 | 14 | 25 | 27 | 3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 55.49% | 51.28% | 50% | 63.82% | 54.76% | 60.46% |
| Lợi nhuận hoạt động | 31.79% | 25.64% | 25% | 40.42% | 30.95% | 32.55% |
| Lợi nhuận gộp | 33.52% | 25.64% | 29.54% | 42.55% | 33.33% | 25.58% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 48.55% | 41.02% | 31.81% | 53.19% | 64.28% | 6.97% |
| EBITDA | 80 | 15 | 17 | 25 | 19 | 20 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 46.24% | 38.46% | 38.63% | 53.19% | 45.23% | 46.51% |
| D&A cho EBITDA | 25 | 5 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| EBIT | 55 | 10 | 11 | 19 | 13 | 14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 31.79% | 25.64% | 25% | 40.42% | 30.95% | 32.55% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |