Techtronic Industries Co., Ltd. is an investment holding company, which engages in the manufacture and trade of electrical and electronic products. The company employs 47,539 full-time employees The firm mainly operates through two segments. The Power Equipment segment is mainly engaged in the sales of power tools, power tool accessories, outdoor products, and outdoor product accessories. Its power equipment products are sold under the MILWAUKEE, EMPIRE, AEG, RYOBI, HOMELITE, Imperial Blades, STILETTO and HART brands, or through original equipment manufacturer (OEM) customers. The Floorcare & Cleaning segment is primarily engaged in the sales of floorcare products and floorcare accessories. Its floorcare and cleaning products are sold under the HOOVER, DIRT DEVIL, VAX and ORECK brands, or through OEM customers.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
15,259
15,259
14,621
13,731
13,253
13,203
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
4%
6%
4%
0%
35%
Chi phí doanh thu
8,967
8,967
8,726
8,311
8,041
8,081
Lợi nhuận gộp
6,291
6,291
5,895
5,419
5,212
5,121
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,209
4,209
3,993
3,753
3,540
3,517
Nghiên cứu và Phát triển
756
756
648
548
484
425
Chi phí hoạt động
4,955
4,955
4,625
4,284
4,011
3,929
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,302
1,302
1,216
1,055
1,156
1,181
Chi phí thuế thu nhập
104
104
94
79
79
82
Lợi nhuận ròng
1,198
1,198
1,121
976
1,077
1,099
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
7%
7%
15%
-9%
-2%
37%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,831.48
1,832.08
1,836.48
1,836.18
1,836.03
1,840.01
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.65
0.65
0.61
0.53
0.58
0.59
Tăng trưởng EPS
7%
7%
15%
-9%
-2%
37%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,389
1,389
1,581
1,229
247
-1,157
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
41.22%
41.22%
40.31%
39.46%
39.32%
38.78%
Lợi nhuận hoạt động
8.75%
8.75%
8.68%
8.25%
9.05%
9.02%
Lợi nhuận gộp
7.85%
7.85%
7.66%
7.1%
8.12%
8.32%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.1%
9.1%
10.81%
8.95%
1.86%
-8.76%
EBITDA
2,205
2,205
2,049
1,767
1,712
1,618
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.45%
14.45%
14.01%
12.86%
12.91%
12.25%
D&A cho EBITDA
869
869
779
633
512
427
EBIT
1,336
1,336
1,270
1,134
1,200
1,191
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.75%
8.75%
8.68%
8.25%
9.05%
9.02%
Tỷ suất thuế hiệu quả
7.98%
7.98%
7.73%
7.48%
6.83%
6.94%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Techtronic Industries Company Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Techtronic Industries Company Limited có tổng tài sản là $13,429, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,198
Tỷ lệ tài chính chính của TTNDY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Techtronic Industries Company Limited là 2.07, tỷ suất lợi nhuận ròng là 7.85, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.32.
Doanh thu của Techtronic Industries Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Techtronic Industries Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Power Equipment, với doanh thu 107,079,164,667 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Techtronic Industries Company Limited, với doanh thu 86,447,885,164.
Techtronic Industries Company Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Techtronic Industries Company Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,198
Techtronic Industries Company Limited có nợ không?
có, Techtronic Industries Company Limited có nợ là 6,470
Techtronic Industries Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Techtronic Industries Company Limited có tổng cộng 1,829.2 cổ phiếu đang lưu hành