Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
257,410
250,235
208,326
187,297
165,448
141,218
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
20%
11%
13%
17%
-14%
Chi phí doanh thu
153,252
148,886
123,366
114,948
98,842
85,961
Lợi nhuận gộp
104,158
101,349
84,960
72,349
66,606
55,257
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
79,918
76,478
66,141
59,229
54,261
48,177
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
79,919
76,479
66,142
59,230
54,262
48,178
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
48
-30
-102
29
285
-18
Lợi nhuận trước thuế
23,239
23,805
14,869
11,642
13,772
7,462
Chi phí thuế thu nhập
7,216
7,454
5,061
3,328
4,658
2,125
Lợi nhuận ròng
16,021
16,350
9,808
8,314
9,114
5,374
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
27%
67%
18%
-9%
70%
19%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
88.76
89.76
91.1
91.78
92.84
94.22
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-1%
-1%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
180.49
182.14
107.65
90.58
98.16
57.03
Tăng trưởng EPS
28%
69%
19%
-8%
72%
21%
Lưu thông tiền mặt tự do
17,359
9,069
24,516
13,614
11,998
12,464
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.46%
40.5%
40.78%
38.62%
40.25%
39.12%
Lợi nhuận hoạt động
9.41%
9.93%
9.03%
7%
7.46%
5.01%
Lợi nhuận gộp
6.22%
6.53%
4.7%
4.43%
5.5%
3.8%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.74%
3.62%
11.76%
7.26%
7.25%
8.82%
EBITDA
33,328
33,188
26,781
21,188
19,701
14,510
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.94%
13.26%
12.85%
11.31%
11.9%
10.27%
D&A cho EBITDA
9,089
8,318
7,963
8,069
7,357
7,431
EBIT
24,239
24,870
18,818
13,119
12,344
7,079
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.41%
9.93%
9.03%
7%
7.46%
5.01%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.05%
31.31%
34.03%
28.58%
33.82%
28.47%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TOMY Company, Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TOMYF là gì?
Doanh thu của TOMY Company, Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TOMY Company, Ltd. có lợi nhuận không?
TOMY Company, Ltd. có nợ không?
TOMY Company, Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$29.37
Giá mở cửa
$29.37
Phạm vi ngày
$29.37 - $29.37
Phạm vi 52 tuần
$29.37 - $29.37
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
1.13
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.6B
TOMYF là gì?
Tomy Co., Ltd. engages in the planning, manufacture and sale of toys, general merchandise, card games and baby care products. The company is headquartered in Katsushika Ku, Tokyo-To and currently employs 2,496 full-time employees. The firm operates through five regional segments including Japan, Americas, Europe, Oceania and Asia. Product categories include cars, trains, dolls, educational and learning toys, robots, card games, games, stuffed toys, figures and action figures and fashion-related items. The firm also engages in information system development and operation, real estate rental and management, shop and event management, sales floor development and maintenance and others.