| Doanh thu | 5,958 | 1,348 | 1,564 | 1,628 | 1,417 | 1,298 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 8% | 4% | 17% | 4% | 7% | -7% |
| Chi phí doanh thu | 3,353 | 745 | 859 | 940 | 808 | 684 |
| Lợi nhuận gộp | 2,604 | 602 | 705 | 687 | 609 | 614 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1,915 | 429 | 502 | 531 | 452 | 395 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 514 | 115 | 142 | 127 | 128 | -- |
| Chi phí hoạt động | 2,430 | 544 | 645 | 659 | 580 | 510 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -42 | 3 | -10 | -6 | -29 | -17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 74 | 48 | 35 | 6 | -16 | 87 |
| Chi phí thuế thu nhập | 11 | 4 | 0 | 2 | 4 | 9 |
| Lợi nhuận ròng | 69 | 38 | 48 | 0 | -17 | 77 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -53% | -51% | -42% | -100% | -83% | 542% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 120.44 | 120.44 | 120.29 | 119.93 | 117.86 | 120 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 3% | 1% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.57 | 0.32 | 0.4 | 0 | -0.15 | 0.64 |
| Tăng trưởng EPS | -53% | -50% | -42% | -100% | -82% | 540% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 43.7% | 44.65% | 45.07% | 42.19% | 42.97% | 47.3% |
| Lợi nhuận hoạt động | 2.92% | 4.22% | 3.83% | 1.71% | 1.97% | 8.01% |
| Lợi nhuận gộp | 1.15% | 2.81% | 3.06% | 0% | -1.19% | 5.93% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 174 | 57 | 60 | 28 | 28 | 104 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 2.92% | 4.22% | 3.83% | 1.71% | 1.97% | 8.01% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 14.86% | 8.33% | 0% | 33.33% | -25% | 10.34% |