| Doanh thu | 163 | 37 | 40 | 41 | 42 | 42 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -14% | -12% | -13% | -20% | -13% | -16% |
| Chi phí doanh thu | 91 | 20 | 22 | 23 | 24 | 23 |
| Lợi nhuận gộp | 71 | 17 | 17 | 18 | 18 | 18 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 16 | -14 | 8 | 7 | 15 | 4 |
| Chi phí thuế thu nhập | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 15 | -15 | 8 | 7 | 15 | 3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -69% | -600% | -11% | -53% | -25% | -89% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 36.92 | 36.92 | 36.99 | 37.06 | 37.06 | 37.06 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.4 | -0.42 | 0.22 | 0.19 | 0.4 | 0.1 |
| Tăng trưởng EPS | -70% | -499% | -15% | -54% | -26% | -86% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 66 | -23 | 22 | 30 | 36 | -15 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 43.55% | 45.94% | 42.5% | 43.9% | 42.85% | 42.85% |
| Lợi nhuận hoạt động | 41.1% | 43.24% | 40% | 41.46% | 40.47% | 40.47% |
| Lợi nhuận gộp | 9.2% | -40.54% | 20% | 17.07% | 35.71% | 7.14% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 40.49% | -62.16% | 55% | 73.17% | 85.71% | -35.71% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 67 | 16 | 16 | 17 | 17 | 17 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 41.1% | 43.24% | 40% | 41.46% | 40.47% | 40.47% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 6.25% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |