Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
7,445
7,506
8,204
9,648
8,782
6,419
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-38%
-9%
-15%
10%
37%
-8%
Chi phí doanh thu
5,804
5,758
6,032
7,079
6,155
4,651
Lợi nhuận gộp
1,641
1,748
2,172
2,569
2,627
1,768
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,246
1,063
1,135
1,079
1,001
810
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,302
1,257
1,292
1,234
1,158
1,016
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-8
-11
-11
-11
-4
-1
Lợi nhuận trước thuế
-2
96
485
1,035
1,153
479
Chi phí thuế thu nhập
81
-127
329
369
381
150
Lợi nhuận ròng
-156
145
65
567
657
194
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-184%
123%
-89%
-14%
239%
-6%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,968
1,909.75
1,911.7
1,918.91
1,992.65
2,024.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-4%
-2%
-4%
EPS (Làm loãng)
-0.08
0.07
0.03
0.29
0.33
0.1
Tăng trưởng EPS
-192%
123%
-89%
-10%
227%
2%
Lưu thông tiền mặt tự do
376
376
808
817
948
888
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.04%
23.28%
26.47%
26.62%
29.91%
27.54%
Lợi nhuận hoạt động
4.55%
6.54%
10.72%
13.83%
16.71%
11.69%
Lợi nhuận gộp
-2.09%
1.93%
0.79%
5.87%
7.48%
3.02%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.05%
5%
9.84%
8.46%
10.79%
13.83%
EBITDA
1,010
1,150
1,490
1,916
2,066
1,348
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.56%
15.32%
18.16%
19.85%
23.52%
21%
D&A cho EBITDA
671
659
610
581
598
597
EBIT
339
491
880
1,335
1,468
751
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.55%
6.54%
10.72%
13.83%
16.71%
11.69%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-4,050%
-132.29%
67.83%
35.65%
33.04%
31.31%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Orbia Advance Corporation, S.A.B. de C.V. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của MXCHF là gì?
Doanh thu của Orbia Advance Corporation, S.A.B. de C.V. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Orbia Advance Corporation, S.A.B. de C.V. có lợi nhuận không?
Orbia Advance Corporation, S.A.B. de C.V. có nợ không?
Orbia Advance Corporation, S.A.B. de C.V. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$1.15
Giá mở cửa
$1.14
Phạm vi ngày
$1.14 - $1.14
Phạm vi 52 tuần
$0.62 - $1.15
Khối lượng
1.0K
Khối lượng trung bình
486
EPS (TTM)
-0.19
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.1B
Orbia Advance Corp S A B là gì?
Orbia Advance Corp. SAB de CV engages in the manufacture and sale of petrochemical products. The company is headquartered in Cuauhtemoc, Mexico, D.F. and currently employs 22,734 full-time employees. The Company’s activities are divided into five business groups: Precision Agriculture, Building & Infrastructure, Fluor, Data Communication and Polymer Solutions. The Precision Agriculture business includes Netafim brand, which develops irrigation systems and related services, as well as offers technology for farming digitalization. The Building & Infrastructure business offers pipes for multiple building applications through Wavin brand. The Fluor business operates Koura brand, which manufactures fluorine-based materials used in such industries as healthcare, construction and transportation. The Data Communication business is responsible for production and installation of communication and power cables through Dura-Line brand. The Polymer Solutions business includes vestolit and alphagary brand names, which provides plastic resins and other compounds.