MasterBrand, Inc. engages in the business of manufacturing residential cabinets. The company is headquartered in Beachwood, Ohio and currently employs 12,000 full-time employees. The company went IPO on 2022-12-09. The firm's products are available in a variety of designs, finishes and styles and span various categories of the cabinet market, such as stock, semi-custom and premium cabinetry. The firm's products are sold throughout the United States and Canada to the remodeling and new construction markets through three primary channels: dealers, retailers and builders. Its retail sales occur in-store and through various e-commerce channels, including its retail channel partners' online presence. The firm partners with regional and large-scale builders for single-family construction throughout North America, serving them directly or through a distribution network, allowing it to customize its service to each builder's requirements. The firm's brands include Mantra, Diamond and Omega.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/28/2025
12/29/2024
12/31/2023
12/25/2022
12/26/2021
Doanh thu
2,734
2,734
2,700
2,726
3,275
2,855
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
1%
-1%
-17%
15%
16%
Chi phí doanh thu
1,907
1,907
1,823
1,824
2,335
2,071
Lợi nhuận gộp
827
827
877
901
940
783
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
638
638
577
569
648
527
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
664
664
597
585
665
545
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
0
0
0
-2
Lợi nhuận trước thuế
46
46
168
238
213
238
Chi phí thuế thu nhập
19
19
42
56
58
55
Lợi nhuận ròng
26
26
125
182
155
182
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-79%
-79%
-31%
17%
-15%
26%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
127
129.2
130.9
129.9
129.1
128.02
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-1%
1%
1%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
0.19
0.2
0.96
1.4
1.2
1.43
Tăng trưởng EPS
-79%
-79%
-31%
17%
-16%
25%
Lưu thông tiền mặt tự do
117
117
211
348
179
96
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.24%
30.24%
32.48%
33.05%
28.7%
27.42%
Lợi nhuận hoạt động
5.96%
5.96%
10.33%
11.59%
8.36%
8.33%
Lợi nhuận gộp
0.95%
0.95%
4.62%
6.67%
4.73%
6.37%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.27%
4.27%
7.81%
12.76%
5.46%
3.36%
EBITDA
188
188
299
331
291
255
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.87%
6.87%
11.07%
12.14%
8.88%
8.93%
D&A cho EBITDA
25
25
20
15
17
17
EBIT
163
163
279
316
274
238
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.96%
5.96%
10.33%
11.59%
8.36%
8.33%
Tỷ suất thuế hiệu quả
41.3%
41.3%
25%
23.52%
27.23%
23.1%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Masterbrand Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Masterbrand Inc có tổng tài sản là $3,100, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $26
Tỷ lệ tài chính chính của MBC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Masterbrand Inc là 1.76, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0.95, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $21.16.
Doanh thu của Masterbrand Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Masterbrand Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Dealers, với doanh thu 1,421,300,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Masterbrand Inc, với doanh thu 2,575,500,000.
Masterbrand Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Masterbrand Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $26
Masterbrand Inc có nợ không?
có, Masterbrand Inc có nợ là 1,755
Masterbrand Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Masterbrand Inc có tổng cộng 127.2 cổ phiếu đang lưu hành