| Doanh thu | 46 | 23 | 23 | 25 | 26 | 26 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -10% | -8% | -12% | -4% | 13% | 24% |
| Chi phí doanh thu | 15 | 7 | 7 | 8 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 15 | 15 | 16 | 19 | 19 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 8 | 5 | 3 | -1 | -2 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 22 | 10 | 12 | 17 | 21 | 32 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 22 | 10 | 12 | 17 | 21 | 32 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -42% | -41% | -43% | -47% | -13% | 540% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 24 | 24 | 24 | 24 | 23 | 23 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 4% | 4% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.91 | 0.43 | 0.51 | 0.7 | 0.92 | 1.39 |
| Tăng trưởng EPS | -42% | -39% | -45% | -50% | -14% | 479% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 13 | 2 | 11 | -12 | -13 | 57 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 65.21% | 65.21% | 65.21% | 64% | 73.07% | 73.07% |
| Lợi nhuận hoạt động | 52.17% | 47.82% | 56.52% | 68% | 84.61% | 73.07% |
| Lợi nhuận gộp | 47.82% | 43.47% | 52.17% | 68% | 80.76% | 123.07% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 28.26% | 8.69% | 47.82% | -48% | -50% | 219.23% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 24 | 11 | 13 | 17 | 22 | 19 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 52.17% | 47.82% | 56.52% | 68% | 84.61% | 73.07% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |