InterCloud Systems, Inc. is a cloud computing company. The company is headquartered in Manasquan, New Jersey. The company went IPO on 2003-02-04. The Company’s managed services solutions offer enterprise and service-provider customers the opportunity to adopt an operational expense model by outsourcing cloud deployment and management. Its professional services group offers SDN solutions to enterprise and service provider customers, including application development teams, analytics and project management. The Company’s applications and infrastructure division offers enterprise and service provider customers specialty contracting services, including engineering, design, installation and maintenance services of some of the advanced small cell, wireless fidelity (Wi-Fi) and distributed antenna system (DAS) networks.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2017
12/31/2016
12/31/2015
12/31/2014
12/31/2013
Doanh thu
10
34
59
74
73
51
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
25%
-42%
-20%
1%
43%
200%
Chi phí doanh thu
7
27
45
53
55
37
Lợi nhuận gộp
2
7
14
20
18
14
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3
13
25
33
30
16
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3
13
26
34
32
20
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
-2
-1
-2
-2
1
Lợi nhuận trước thuế
-10
-44
-20
-51
-21
-25
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
-1
-3
0
Lợi nhuận ròng
-11
-44
-26
-65
-18
-25
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-74%
69%
-60%
261%
-28%
1,150%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
6,674.44
3.04
0.1
0.05
0.03
0
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
152,966%
2,804%
95%
70%
290%
108%
EPS (Làm loãng)
0
-14.55
-252.53
-1,222.34
-595.72
-3,140.54
Tăng trưởng EPS
-100%
-94%
-79%
105%
-81%
488%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-1
-11
-2
-10
2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
20%
20.58%
23.72%
27.02%
24.65%
27.45%
Lợi nhuận hoạt động
0%
-17.64%
-20.33%
-18.91%
-19.17%
-11.76%
Lợi nhuận gộp
-110%
-129.41%
-44.06%
-87.83%
-24.65%
-49.01%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-20%
-2.94%
-18.64%
-2.7%
-13.69%
3.92%
EBITDA
0
-6
-11
-11
-11
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
-17.64%
-18.64%
-14.86%
-15.06%
-9.8%
D&A cho EBITDA
0
0
1
3
3
1
EBIT
0
-6
-12
-14
-14
-6
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
-17.64%
-20.33%
-18.91%
-19.17%
-11.76%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
1.96%
14.28%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của InterCloud Systems Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), InterCloud Systems Inc có tổng tài sản là $16, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-44
Tỷ lệ tài chính chính của ICLD là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của InterCloud Systems Inc là 0.29, tỷ suất lợi nhuận ròng là -129.41, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $11.15.
Doanh thu của InterCloud Systems Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
InterCloud Systems Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Japan Business, với doanh thu 283,776,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho InterCloud Systems Inc, với doanh thu 315,743,000,000.
InterCloud Systems Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, InterCloud Systems Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-44
InterCloud Systems Inc có nợ không?
có, InterCloud Systems Inc có nợ là 54
InterCloud Systems Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
InterCloud Systems Inc có tổng cộng 9.33 cổ phiếu đang lưu hành