Genworth Financial, Inc. engages in offering mortgage and long-term care insurance products. The company is headquartered in Glen Allen, Virginia. The company went IPO on 2004-05-25. The firm is the holding company of Enact Holdings, Inc (Enact Holdings). The firm operates through three segments: Enact, Long-Term Care Insurance, and Life and Annuities. Through Enact Holdings and its mortgage insurance subsidiaries, it provides private mortgage insurance products and services in the United States and operates in all 50 states and the District of Columbia. The Enact segment is engaged in the business of writing and assuming residential mortgage guaranty insurance. The Long-Term Care Insurance segment includes long-term care insurance products. The Life and Annuities segment includes traditional and non-traditional life insurance (term, universal and term universal life insurance as well as corporate-owned life insurance and funding agreements), fixed annuities and variable annuities.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
7,205
7,301
7,295
7,325
7,509
7,833
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
0%
-2%
-4%
-5%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,009
1,009
977
942
1,371
1,223
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,763
6,763
6,585
7,067
6,423
6,491
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
433
433
595
303
978
1,181
Chi phí thuế thu nhập
84
84
158
104
239
263
Lợi nhuận ròng
223
223
299
76
609
904
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-25%
-25%
293%
-88%
-33%
408%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
396.4
414
439.4
474.9
511
515
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-7%
-6%
-7%
-7%
-1%
1%
EPS (Làm loãng)
0.56
0.53
0.68
0.16
1.19
1.75
Tăng trưởng EPS
-20%
-21%
325%
-87%
-32%
415%
Lưu thông tiền mặt tự do
327
327
88
597
1,049
437
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
5.19%
5.12%
8.12%
3.52%
14.46%
17.13%
Lợi nhuận gộp
3.09%
3.05%
4.09%
1.03%
8.11%
11.54%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.53%
4.47%
1.2%
8.15%
13.96%
5.57%
EBITDA
605
605
842
522
1,103
1,019
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.39%
8.28%
11.54%
7.12%
14.68%
13%
D&A cho EBITDA
231
231
249
264
17
-323
EBIT
374
374
593
258
1,086
1,342
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.19%
5.12%
8.12%
3.52%
14.46%
17.13%
Tỷ suất thuế hiệu quả
19.39%
19.39%
26.55%
34.32%
24.43%
22.26%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Genworth Financial Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Genworth Financial Inc có tổng tài sản là $88,083, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $223
Tỷ lệ tài chính chính của GNW là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Genworth Financial Inc là 1.11, tỷ suất lợi nhuận ròng là 3.05, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $17.63.
Doanh thu của Genworth Financial Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Genworth Financial Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Long-term Care Insurance, với doanh thu 4,250,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States, Mexico, Bermuda and India là thị trường chính cho Genworth Financial Inc, với doanh thu 7,295,000,000.
Genworth Financial Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Genworth Financial Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $223
Genworth Financial Inc có nợ không?
có, Genworth Financial Inc có nợ là 79,333
Genworth Financial Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Genworth Financial Inc có tổng cộng 391.83 cổ phiếu đang lưu hành