| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 32 | 7 | 7 | 8 | 9 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 54 | 10 | 13 | 14 | 16 | 12 |
| Chi phí hoạt động | 86 | 17 | 21 | 23 | 25 | 20 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -2 | 0 | -1 | 0 | 0 | -1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -84 | 3 | -45 | -23 | -19 | -19 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -84 | 3 | -45 | -23 | -19 | -19 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -21% | -115.99% | 80% | -28% | -37% | -24% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 62.03 | 62.03 | 52.16 | 38.83 | 38.61 | 29.99 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 107% | 107% | 86% | 44% | 66% | 32% |
| EPS (Làm loãng) | -1.36 | 0.06 | -0.87 | -0.6 | -0.51 | -0.64 |
| Tăng trưởng EPS | -62% | -109% | -2% | -49% | -61% | -41% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -88 | -19 | -21 | -20 | -26 | -20 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -85 | -17 | -21 | -23 | -25 | -20 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -86 | -17 | -21 | -23 | -25 | -20 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | -- | -- | -- |