Duni AB engages in the provision of napkin and table cover products. The company is headquartered in Malmo, Skane and currently employs 2,721 full-time employees. The company went IPO on 2007-11-14. The company also provides packaging and packaging systems to the take-away market. In March 2014, the Company introduced new organizational structure, based on five business areas. The Professional business area was divided in three separate ones: the Table Top, offering napkins, table coverings and candles for traditional restaurants in Europe; the Meal Service, manufacturing products for take-away packaging, serving and catering, targeting fast food segment; and the New Markets, active in geographic markets outside Europe. In addition, it is active in the Consumer business area, focused on the grocery retail trade; and the Materials and Services, comprising all other sales, such as tissue paper and hygiene products. Duni AB operates in over 15 countries and has production units in Sweden, Germany and Poland. In June 2014, it acquired 100% of the shares in the Paper+Design Group.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
7,684
7,685
7,578
7,718
6,976
5,061
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
1%
-2%
11%
38%
12%
Chi phí doanh thu
5,823
5,823
5,719
5,865
5,656
4,130
Lợi nhuận gộp
1,861
1,862
1,859
1,853
1,320
931
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,278
1,277
1,131
1,046
870
705
Nghiên cứu và Phát triển
28
28
37
36
4
1
Chi phí hoạt động
1,376
1,377
1,320
1,227
1,007
850
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
1
5
3
-13
-12
Lợi nhuận trước thuế
430
430
355
593
283
133
Chi phí thuế thu nhập
105
106
77
150
82
56
Lợi nhuận ròng
312
312
257
390
200
76
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
21%
21%
-34%
95%
163%
3,700%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
46.99
46.99
46.99
46.99
46.99
46.99
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
6.63
6.63
5.46
8.29
4.25
1.61
Tăng trưởng EPS
21%
21%
-34%
95%
163%
3,696%
Lưu thông tiền mặt tự do
186
186
221
1,024
-83
-11
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.21%
24.22%
24.53%
24%
18.92%
18.39%
Lợi nhuận hoạt động
6.31%
6.31%
7.11%
8.11%
4.48%
1.6%
Lợi nhuận gộp
4.06%
4.05%
3.39%
5.05%
2.86%
1.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.42%
2.42%
2.91%
13.26%
-1.18%
-0.21%
EBITDA
--
--
678
764
441
213
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
8.94%
9.89%
6.32%
4.2%
D&A cho EBITDA
--
--
139
138
128
132
EBIT
485
485
539
626
313
81
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.31%
6.31%
7.11%
8.11%
4.48%
1.6%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.41%
24.65%
21.69%
25.29%
28.97%
42.1%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Duni AB (publ) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Duni AB (publ) có tổng tài sản là $8,057, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $312
Tỷ lệ tài chính chính của DUNIY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Duni AB (publ) là 1.73, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.05, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $163.51.
Doanh thu của Duni AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Duni AB (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Dining Solutions, với doanh thu 4,409,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho Duni AB (publ), với doanh thu 1,625,000,000.
Duni AB (publ) có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Duni AB (publ) có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $312
Duni AB (publ) có nợ không?
có, Duni AB (publ) có nợ là 4,653
Duni AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Duni AB (publ) có tổng cộng 46.99 cổ phiếu đang lưu hành