Amazonas Florestal Ltd. engages in timber activities. The company is headquartered in Miami, Florida. The company went IPO on 2012-07-25. The firm also has diversified its interests into the cannabidiol (CBD) industry, extracts from hemp, and processing of hemp and development of products with CBD extract. Its hemp-derived CBD products are sold online and through outlets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/28/2025
08/29/2024
08/31/2023
09/01/2022
09/02/2021
Doanh thu
58,119
37,378
25,111
15,540
30,758
27,705
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
86%
49%
62%
-49%
11%
28.99%
Chi phí doanh thu
24,156
22,505
19,498
16,956
16,860
17,233
Lợi nhuận gộp
33,963
14,873
5,613
-1,416
13,898
10,472
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,313
1,205
1,129
920
1,066
894
Nghiên cứu và Phát triển
4,433
3,798
3,430
3,114
3,116
2,663
Chi phí hoạt động
5,869
5,007
4,567
4,043
4,189
3,676
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-351
-125
1
15
19
0
Lợi nhuận trước thuế
27,965
9,654
1,240
-5,658
9,571
6,218
Chi phí thuế thu nhập
3,864
1,124
451
177
888
394
Lợi nhuận ròng
24,111
8,539
778
-5,833
8,687
5,861
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
416%
998%
-112.99%
-167%
48%
118%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,142
1,125
1,118
1,093
1,122
1,141
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
1%
2%
-3%
-2%
1%
EPS (Làm loãng)
21.11
7.59
0.7
-5.34
7.74
5.14
Tăng trưởng EPS
407%
984%
-112.99%
-169%
51%
115.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
10,281
1,668
121
-6,117
3,114
2,438
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.43%
39.79%
22.35%
-9.11%
45.18%
37.79%
Lợi nhuận hoạt động
48.33%
26.39%
4.16%
-35.12%
31.56%
24.52%
Lợi nhuận gộp
41.48%
22.84%
3.09%
-37.53%
28.24%
21.15%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.68%
4.46%
0.48%
-39.36%
10.12%
8.79%
EBITDA
36,835
18,218
8,826
2,297
16,825
13,010
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
63.37%
48.73%
35.14%
14.78%
54.7%
46.95%
D&A cho EBITDA
8,741
8,352
7,780
7,756
7,116
6,214
EBIT
28,094
9,866
1,046
-5,459
9,709
6,796
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
48.33%
26.39%
4.16%
-35.12%
31.56%
24.52%
Tỷ suất thuế hiệu quả
13.81%
11.64%
36.37%
-3.12%
9.27%
6.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Amazonas Florestal Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Micron Technology Inc có tổng tài sản là $82,798, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $8,539
Tỷ lệ tài chính chính của AZFL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Micron Technology Inc là 2.89, tỷ suất lợi nhuận ròng là 22.84, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $33.22.
Doanh thu của Amazonas Florestal Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Micron Technology Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cloud Memory Business Unit (CMBU), với doanh thu 13,524,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, U.S. là thị trường chính cho Micron Technology Inc, với doanh thu 24,113,000,000.
Amazonas Florestal Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Micron Technology Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $8,539
Amazonas Florestal Ltd có nợ không?
có, Micron Technology Inc có nợ là 28,633
Amazonas Florestal Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Micron Technology Inc có tổng cộng 1,122 cổ phiếu đang lưu hành