| Doanh thu | 709 | 142 | 427 | 139 | 176 | 138 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | 143% | 1% | 184% | -- |
| Chi phí doanh thu | 542 | 95 | 331 | 116 | 155 | 111 |
| Lợi nhuận gộp | 167 | 47 | 96 | 23 | 21 | 26 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 62 | 11 | 37 | 13 | 13 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 62 | 11 | 37 | 13 | 13 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -6 | -1 | -3 | -2 | 35 | -1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 92 | 33 | 52 | 5 | 41 | 19 |
| Chi phí thuế thu nhập | 24 | 5 | 15 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 66 | 28 | 34 | 3 | 33 | 19 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | 3% | -84% | 267% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 37.69 | 37.69 | 30.33 | 34.04 | 30.75 | 46.09 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -1% | -26% | -33% | 350% |
| EPS (Làm loãng) | 1.75 | 0.75 | 1.12 | 0.1 | 1.09 | 0.42 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | 4% | -76% | 408% | 607% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 70 | 28 | 48 | -7 | -2 | 5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 23.55% | 33.09% | 22.48% | 16.54% | 11.93% | 18.84% |
| Lợi nhuận hoạt động | 14.66% | 25.35% | 13.81% | 6.47% | 4.54% | 15.94% |
| Lợi nhuận gộp | 9.3% | 19.71% | 7.96% | 2.15% | 18.75% | 13.76% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 9.87% | 19.71% | 11.24% | -5.03% | -1.13% | 3.62% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 104 | 36 | 59 | 9 | 8 | 22 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 14.66% | 25.35% | 13.81% | 6.47% | 4.54% | 15.94% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 26.08% | 15.15% | 28.84% | 60% | 0% | 0% |