| Doanh thu | 27 | 13 | 14 | 13 | 13 | 12 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 4% | 0% | 8% | 8% | 8% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 15 | 7 | 7 | 8 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 5 | 6 | 4 | 5 | 4 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 59 | 64 | -4 | 152 | -19 | 143 |
| Lợi nhuận trước thuế | 69 | 69 | 0 | 156 | -15 | 147 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 69 | 69 | 0 | 156 | -15 | 147 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -51% | -56% | -100% | 6% | -89% | 227% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 5% |
| EPS (Làm loãng) | 3.47 | 3.45 | 0.03 | 7.8 | -0.75 | 7.35 |
| Tăng trưởng EPS | -51% | -56% | -104% | 6% | -89% | 211% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 49 | 30 | 19 | 25 | 20 | 22 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 40.74% | 38.46% | 42.85% | 30.76% | 38.46% | 33.33% |
| Lợi nhuận hoạt động | 33.33% | 30.76% | 35.71% | 23.07% | 30.76% | 25% |
| Lợi nhuận gộp | 255.55% | 530.76% | 0% | 1,200% | -115.38% | 1,225% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 181.48% | 230.76% | 135.71% | 192.3% | 153.84% | 183.33% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 9 | 4 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 33.33% | 30.76% | 35.71% | 23.07% | 30.76% | 25% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |