| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 24 | 20 | 3 | 4 | 0 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 3 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 27 | 23 | 4 | 7 | 1 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -48 | -38 | -10 | -6 | -1 | -1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -48 | -38 | -10 | -6 | -1 | -1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 433% | 533% | 900% | -75% | -80% | -80% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 9.24 | 9.24 | 2.5 | 1.18 | 1.07 | 1.04 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 682% | 682% | 133% | 13% | 21% | -94% |
| EPS (Làm loãng) | -5.29 | -4.17 | -4.13 | -5.72 | -1.26 | -1.57 |
| Tăng trưởng EPS | -36% | -27% | 227% | -76% | -78% | 378% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -21 | -20 | -1 | -2 | -1 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -27 | -23 | -4 | -7 | -1 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -27 | -23 | -4 | -7 | -1 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |