XTL Biopharmaceuticals Ltd. engages in the acquisition and development of pharmaceutical drugs for the treatment of autoimmune diseases. The firm pipelines include hCDR1 systematic lupus erythematosus and recombinant human erythropoietin (rHuEPO) multiple myeloma. Its hCDR1, which is a potential treatment for systemic lupus erythematosus (SLE) and Sjogren's syndrome (SS). hCDR1 is a peptide that is administered subcutaneously and acts as a disease-specific treatment to modify the SLE-related autoimmune process. The rHuEPO known agent for anemia to prolong a survival of patients for treatment of multiple myeloma blood cancer. Its Erythropoietin (EPO) is a glycoprotein hormone produced mainly by kidneys. EPO stimulates erythropoiesis, production of red blood cells, by binding to its receptor on a surface of erythroid progenitor cells, promoting their proliferation and differentiation and maintaining their viability.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
10/04/2025
09/28/2024
09/30/2023
10/01/2022
10/02/2021
Doanh thu
687
654
706
742
1,503
1,517
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-7%
-5%
-51%
-1%
144%
Chi phí doanh thu
397
376
437
383
755
820
Lợi nhuận gộp
289
277
268
358
748
697
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
169
167
162
152
140
142
Nghiên cứu và Phát triển
152
149
151
144
136
137
Chi phí hoạt động
322
317
313
297
276
279
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-49
20
-58
72
477
414
Chi phí thuế thu nhập
14
20
10
15
43
47
Lợi nhuận ròng
-64
0
-69
57
433
367
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-100%
-221%
-87%
18%
606%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
52.52
53.19
55.61
57.5
61.2
63.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-4%
-3%
-6%
-4%
0%
EPS (Làm loãng)
-1.23
0
-1.24
0.99
7.09
5.78
Tăng trưởng EPS
--
-100%
-225%
-86%
23%
596%
Lưu thông tiền mặt tự do
76
96
14
129
367
277
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.06%
42.35%
37.96%
48.24%
49.76%
45.94%
Lợi nhuận hoạt động
-4.65%
-5.96%
-6.37%
8.22%
31.33%
27.48%
Lợi nhuận gộp
-9.31%
0%
-9.77%
7.68%
28.8%
24.19%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.06%
14.67%
1.98%
17.38%
24.41%
18.25%
EBITDA
-16
-22
-21
89
492
436
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-2.32%
-3.36%
-2.97%
11.99%
32.73%
28.74%
D&A cho EBITDA
16
17
24
28
21
19
EBIT
-32
-39
-45
61
471
417
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.65%
-5.96%
-6.37%
8.22%
31.33%
27.48%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-28.57%
100%
-17.24%
20.83%
9.01%
11.35%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của XTL Biopharmaceuticals Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kulicke and Soffa Industries Inc có tổng tài sản là $1,104, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của XTLB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kulicke and Soffa Industries Inc là 3.91, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $12.29.
Doanh thu của XTL Biopharmaceuticals Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kulicke and Soffa Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Capital Equipment, với doanh thu 462,059,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Kulicke and Soffa Industries Inc, với doanh thu 363,598,000.
XTL Biopharmaceuticals Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kulicke and Soffa Industries Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
XTL Biopharmaceuticals Ltd. có nợ không?
có, Kulicke and Soffa Industries Inc có nợ là 282
XTL Biopharmaceuticals Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kulicke and Soffa Industries Inc có tổng cộng 51.92 cổ phiếu đang lưu hành