Worthington Enterprises, Inc. hoạt động trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm kim loại. Công ty có trụ sở chính tại Columbus, Ohio và hiện đang sử dụng 3.400 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 19 tháng 4 năm 2000. Công ty hoạt động với hai phân khúc kinh doanh chính: Sản phẩm Xây dựng và Sản phẩm Tiêu dùng. Phân khúc Sản phẩm Xây dựng bao gồm các giải pháp nấu ăn, sưởi ấm, làm mát và cấp nước, trần kim loại trang trí và cách âm, cũng như phụ kiện khung kim loại. Phân khúc Sản phẩm Tiêu dùng cung cấp các giải pháp cho các lĩnh vực dụng cụ, sinh hoạt ngoài trời và tổ chức lễ hội. Các sản phẩm của công ty bao gồm các bình chứa gas propane dùng cho đèn hàn và phụ kiện liên quan. Các thương hiệu sản phẩm trong danh mục của công ty bao gồm Balloon Time, Bernzomatic, Coleman (bình gas propane), CoMet, Elgen, Garden Weasel, General, HALO, Hawkeye, Level5 Tools, Mag Torch, NEXI, Pactool International, PowerCore, Ragasco, Well-X-Trol và XLite, cùng một số thương hiệu khác. Ngoài ra, công ty còn thiết kế và sản xuất các bộ phận và linh kiện HVAC, đường ống thông gió và kết cấu khung dùng chủ yếu cho các công trình thương mại.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
05/31/2026
02/28/2026
11/30/2025
08/31/2025
05/31/2025
Doanh thu
1,381
371
378
327
303
317
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
20%
17%
24%
19%
18%
0%
Chi phí doanh thu
1,003
269
269
242
221
224
Lợi nhuận gộp
378
101
109
84
82
93
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
294
77
75
70
70
71
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
294
77
75
70
70
71
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-3
1
0
-4
0
-4
Lợi nhuận trước thuế
201
59
60
35
45
8
Chi phí thuế thu nhập
46
11
14
8
10
4
Lợi nhuận ròng
156
48
45
27
35
3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
63%
1,500%
15%
-4%
46%
-93%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
49.4
49.4
49.66
49.76
50.02
50.01
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-1%
-1%
-1%
1%
EPS (Làm loãng)
3.14
0.97
0.91
0.54
0.7
0.07
Tăng trưởng EPS
64%
1,157%
15%
-3%
46%
-91%
Lưu thông tiền mặt tự do
170
55
48
39
27
49
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.37%
27.22%
28.83%
25.68%
27.06%
29.33%
Lợi nhuận hoạt động
6.01%
6.19%
8.73%
3.97%
3.63%
6.62%
Lợi nhuận gộp
11.29%
12.93%
11.9%
8.25%
11.55%
0.94%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.3%
14.82%
12.69%
11.92%
8.91%
15.45%
EBITDA
140
38
47
26
24
33
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.13%
10.24%
12.43%
7.95%
7.92%
10.41%
D&A cho EBITDA
57
15
14
13
13
12
EBIT
83
23
33
13
11
21
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.01%
6.19%
8.73%
3.97%
3.63%
6.62%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.88%
18.64%
23.33%
22.85%
22.22%
50%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Worthington Enterprises, Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Worthington Enterprises, Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của WOR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Worthington Enterprises, Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Worthington Enterprises, Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Worthington Enterprises, Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Steel Processing, với doanh thu 2,059,397,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Worthington Enterprises, Inc, với doanh thu 891,428,000.
Worthington Enterprises, Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Worthington Enterprises, Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Worthington Enterprises, Inc có nợ không?
không có, Worthington Enterprises, Inc có nợ là 0
Worthington Enterprises, Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Worthington Enterprises, Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành