Vermilion Energy, Inc. tham gia vào việc mua lại, thăm dò, phát triển và khai thác dầu và khí tự nhiên. Công ty có trụ sở chính tại Calgary, Alberta và hiện có 743 nhân viên toàn thời gian. Công ty hướng tới việc tạo ra giá trị thông qua việc mua lại, thăm dò, phát triển và tối ưu hóa các tài sản đang hoạt động tại Bắc Mỹ, châu Âu và Úc. Mô hình kinh doanh của công ty nhấn mạnh vào việc tạo ra dòng tiền tự do và hoàn trả vốn cho nhà đầu tư khi có hiệu quả kinh tế, đồng thời được bổ sung bởi các thương vụ mua lại có giá trị gia tăng. Các hoạt động của công ty tập trung vào việc khai thác các mỏ dầu nhẹ và khí tự nhiên giàu chất lỏng theo phương pháp truyền thống và phi truyền thống tại Bắc Mỹ, cũng như thăm dò và phát triển các cơ hội dầu khí truyền thống tại châu Âu và Úc. Công ty hoạt động thông qua bảy phân khúc địa lý: Canada, Hoa Kỳ, Pháp, Hà Lan, Đức, Ireland và Úc. Tại Canada, công ty là một trong những doanh nghiệp chủ chốt trong lĩnh vực khí giàu ngưng tụ Mannville có hiệu suất cao. Công ty nắm giữ 100% quyền lợi khai thác mỏ Wandoo ngoài khơi nước Úc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,798
487
430
437
443
535
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
-9%
-9%
-5%
-4%
8%
Chi phí doanh thu
589
147
136
153
151
158
Lợi nhuận gộp
1,208
340
293
283
291
377
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
248
55
68
59
64
71
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,599
238
285
252
250
280
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-579
-242
-487
21
127
28
Chi phí thuế thu nhập
-70
-101
-48
26
53
13
Lợi nhuận ròng
-814
-145
-437
2
-233
14
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2,294%
-1,136%
2,328%
-96%
184%
600%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
152.73
152.73
153.21
153.73
154.34
155.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-1%
-2%
-3%
-5%
EPS (Làm loãng)
-5.33
-0.95
-2.85
0.01
-1.51
0.09
Tăng trưởng EPS
2,431%
-1,089%
2,319%
-97%
192%
582%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,387
92
-58
1,329
23
-986
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
67.18%
69.81%
68.13%
64.75%
65.68%
70.46%
Lợi nhuận hoạt động
-21.69%
20.73%
1.62%
7.09%
9.25%
17.94%
Lợi nhuận gộp
-45.27%
-29.77%
-101.62%
0.45%
-52.59%
2.61%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
77.14%
18.89%
-13.48%
304.11%
5.19%
-184.29%
EBITDA
346
270
215
205
225
272
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19.24%
55.44%
50%
46.91%
50.79%
50.84%
D&A cho EBITDA
736
169
208
174
184
176
EBIT
-390
101
7
31
41
96
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-21.69%
20.73%
1.62%
7.09%
9.25%
17.94%
Tỷ suất thuế hiệu quả
12.08%
41.73%
9.85%
123.8%
41.73%
46.42%
Follow-Up Questions
Vermilion Energy Inc.'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Vermilion Energy Inc.'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
VET'ün temel finansal oranları nelerdir?
Vermilion Energy Inc.'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
Vermilion Energy Inc.'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Vermilion Energy Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Crude Oil and Condensate, với doanh thu 1,222,479,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Vermilion Energy Inc., với doanh thu 626,953,000.
Vermilion Energy Inc. kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Vermilion Energy Inc.'in net thua lỗ $0'dir.
Vermilion Energy Inc.'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, Vermilion Energy Inc.'in yükümlülüğü 0'dir.
Vermilion Energy Inc.'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Vermilion Energy Inc.'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.