VersaBank tham gia vào việc cung cấp các dịch vụ tài chính. Công ty có trụ sở chính tại London, Ontario và hiện đang sử dụng 121 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 27 tháng 8 năm 2013. Ngân hàng cung cấp dịch vụ cho vay thương mại và các dịch vụ ngân hàng tại Canada và Hoa Kỳ, đồng thời cung cấp dịch vụ an ninh mạng cũng như phát triển công nghệ ngân hàng và tài chính thông qua hoạt động của công ty con DRT Cyber Inc. (DRTC). Công ty hoạt động thông qua hai mảng kinh doanh: Ngân hàng số và DRTC (dịch vụ an ninh mạng). Mảng Ngân hàng số nhận tiền gửi và cung cấp các khoản vay và cho thuê thông qua các giải pháp gửi tiền và cho vay dành cho các tổ chức trung gian tài chính. Danh mục cho vay của công ty bao gồm các khoản vay và cho thuê tại điểm giao dịch, các khoản thế chấp bất động sản thương mại, các khoản vay bất động sản thương mại, và các khoản tài trợ cho khu vực công và các lĩnh vực khác. Mảng DRTC phát triển các giải pháp nhằm ứng phó với số lượng các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính, tập đoàn đa quốc gia và các cơ quan chính phủ. Công ty cũng cung cấp chương trình mua lại các khoản phải thu (RPP) như một giải pháp tài trợ cho các công ty tài chính tiêu dùng tại điểm giao dịch.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2026
01/31/2026
10/31/2025
07/31/2025
04/30/2025
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
44
10
15
9
8
11
Chi phí thuế thu nhập
13
2
4
4
2
3
Lợi nhuận ròng
30
7
11
5
6
8
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-3%
-13%
38%
0%
-33%
-27%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
32.09
32.09
31.96
32.11
32.36
32.51
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
10%
24%
25%
25%
EPS (Làm loãng)
0.94
0.23
0.34
0.16
0.2
0.26
Tăng trưởng EPS
-1%
-11%
24%
-20%
-44%
-41%
Lưu thông tiền mặt tự do
238
-49
55
49
183
-98
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
3
0
0
0
0
0
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.54%
20%
26.66%
44.44%
25%
27.27%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của VersaBank là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), VersaBank có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của VBNK là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của VersaBank là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của VersaBank được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
VersaBank lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Digital Banking Canada, với doanh thu 101,961,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho VersaBank, với doanh thu 111,633,000.
VersaBank có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, VersaBank có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0