| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 35 | 8 | 7 | 13 | 6 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 89 | 28 | 20 | 21 | 18 | 21 |
| Chi phí hoạt động | 124 | 37 | 27 | 34 | 25 | 28 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -105 | -32 | -23 | -29 | -20 | -25 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -105 | -32 | -23 | -29 | -20 | -25 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 5% | 28% | -18% | 26% | -13% | 25% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 66.17 | 66.17 | 62.79 | 62.27 | 62.09 | 52.1 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 27% | 27% | 25% | 25% | 28.99% | 9% |
| EPS (Làm loãng) | -1.6 | -0.49 | -0.37 | -0.47 | -0.32 | -0.48 |
| Tăng trưởng EPS | -17% | 1% | -34% | 3% | -32% | 19% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -67 | -18 | -19 | -15 | -13 | -17 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -124 | -37 | -27 | -34 | -25 | -28 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -124 | -37 | -27 | -34 | -25 | -28 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | 0% | 0% | 0% |