| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 11 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 14 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Chi phí hoạt động | 26 | 6 | 5 | 7 | 6 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -26 | -6 | -5 | -7 | -6 | -6 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -27 | -6 | -5 | -9 | -6 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 17% | 0% | -17% | 80% | 20% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1.06 | 1.06 | 0.94 | 0.22 | 0.04 | 0 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 25,770.99% | 25,770.99% | -- | 28,025% | 13,566.99% | 4,000% |
| EPS (Làm loãng) | -26.32 | -6.4 | -6.23 | -40.13 | -151.27 | -1,582.22 |
| Tăng trưởng EPS | -100% | -100% | -100% | -99% | -99% | -99% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -26 | -7 | -5 | -6 | -7 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -26 | -6 | -5 | -7 | -6 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -26 | -6 | -5 | -7 | -6 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |