UFP Industries, Inc. is a holding company, which engages in the supply of products primarily manufactured from wood, wood and non-wood composites, and other materials to retail, packaging, and construction markets. The company is headquartered in Grand Rapids, Michigan and currently employs 13,800 full-time employees. Its segments include UFP Retail Solutions (Retail), UFP Packaging (Packaging), and UFP Construction (Construction). Its Retail Solutions segment is comprised of business units, such as ProWood, Deckorators and UFP-Edge. Its ProWood business unit manufactures and sells pressure-treated lumber products, including decking, fencing, and garden products to building products retailers across the United States. Its Packaging segment is comprised of Structural Packaging, PalletOne, and Protective Packaging Solutions. Its Structural Packaging business unit designs, engineers, manufactures and tests custom packaging products. Its Construction segment is comprised of business units, such as Factory-Built Housing, Site-Built Construction, Commercial Construction, and Concrete Forming.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/27/2025
12/28/2024
12/30/2023
12/31/2022
12/25/2021
Doanh thu
6,320
6,320
6,652
7,218
9,626
8,636
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-24%
-5%
-8%
-25%
11%
68%
Chi phí doanh thu
5,260
5,260
5,425
5,799
7,837
7,229
Lợi nhuận gộp
1,060
1,060
1,226
1,418
1,789
1,407
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
691
660
735
766
832
682
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
693
693
728
772
839
669
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
8
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
392
392
540
671
934
726
Chi phí thuế thu nhập
96
96
121
156
229
174
Lợi nhuận ròng
286
283
398
489
665
518
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-44%
-28.99%
-19%
-26%
28%
117%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
55.19
56.79
58.87
60.63
60.7
60.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-6%
-4%
-3%
0%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
5.19
4.99
6.76
8.06
10.97
8.59
Tăng trưởng EPS
-41%
-26%
-16%
-26%
28%
114.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
276
276
410
779
657
361
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
16.77%
16.77%
18.43%
19.64%
18.58%
16.29%
Lợi nhuận hoạt động
5.8%
5.8%
7.48%
8.94%
9.86%
8.53%
Lợi nhuận gộp
4.52%
4.47%
5.98%
6.77%
6.9%
5.99%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.36%
4.36%
6.16%
10.79%
6.82%
4.18%
EBITDA
528
397
646
777
1,063
835
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.35%
6.28%
9.71%
10.76%
11.04%
9.66%
D&A cho EBITDA
161
30
148
131
113
98
EBIT
367
367
498
646
950
737
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.8%
5.8%
7.48%
8.94%
9.86%
8.53%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.48%
24.48%
22.4%
23.24%
24.51%
23.96%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của UFP Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), UFP Industries Inc có tổng tài sản là $4,022, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $283
Tỷ lệ tài chính chính của UFPI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của UFP Industries Inc là 4.18, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.47, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $111.27.
Doanh thu của UFP Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
UFP Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Retail, với doanh thu 2,597,994,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho UFP Industries Inc, với doanh thu 6,359,540,000.
UFP Industries Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, UFP Industries Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $283
UFP Industries Inc có nợ không?
có, UFP Industries Inc có nợ là 960
UFP Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
UFP Industries Inc có tổng cộng 56.59 cổ phiếu đang lưu hành