Tsugami Corp. engages in the manufacture and sale of precision machine tools and measuring equipment. The company is headquartered in Chuo-Ku, Tokyo-To and currently employs 3,433 full-time employees. The firm operates through Japan, China, India, Korea and other region five geography segments. The firm is also engaged in the related research and other services. The products include CNC precision automatic lathes, including independent opposed gang tool type, opposed gang tool type, gang-tool slede & turret and chuck work; CNC lathes, including M08JL8-II, M06JC-II; turning centers, including TMA8J, TMA8H and TMA8F; machining centers, including vertical machining centers and horizontal machining centers; grinding machines, including CNC cylindrical grinding machines and small grinding machines; rolling machines, including CNC precision rolling machines and precision rolling machines.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
126,659
107,411
83,928
94,963
93,174
61,662
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
32%
28%
-12%
2%
51%
25%
Chi phí doanh thu
81,108
71,056
60,258
68,204
64,994
44,457
Lợi nhuận gộp
45,551
36,355
23,670
26,759
28,180
17,205
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14,048
10,616
8,860
8,251
7,921
6,189
Nghiên cứu và Phát triển
--
3,136
2,392
2,249
1,901
1,777
Chi phí hoạt động
12,387
14,245
11,774
11,008
10,171
8,176
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-19
-29
-1
-5
-127
Lợi nhuận trước thuế
32,895
23,709
13,795
16,467
18,776
9,459
Chi phí thuế thu nhập
10,248
7,525
5,615
5,622
6,155
2,822
Lợi nhuận ròng
15,050
10,901
5,376
7,695
9,486
4,917
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
57.99%
103%
-30%
-19%
93%
146%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
46.2
47.08
48.41
48.91
50.44
52.83
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-3%
-1%
-3%
-5%
0%
EPS (Làm loãng)
325.7
231.53
111.03
157.32
188.06
93.06
Tăng trưởng EPS
61%
109%
-28.99%
-16%
102%
147%
Lưu thông tiền mặt tự do
22,581
6,757
9,410
7,079
3,252
4,239
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.96%
33.84%
28.2%
28.17%
30.24%
27.9%
Lợi nhuận hoạt động
26.18%
20.58%
14.17%
16.58%
19.32%
14.64%
Lợi nhuận gộp
11.88%
10.14%
6.4%
8.1%
10.18%
7.97%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.82%
6.29%
11.21%
7.45%
3.49%
6.87%
EBITDA
35,513
22,660
12,419
16,295
18,410
9,360
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
28.03%
21.09%
14.79%
17.15%
19.75%
15.17%
D&A cho EBITDA
2,349
550
523
544
401
331
EBIT
33,164
22,110
11,896
15,751
18,009
9,029
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
26.18%
20.58%
14.17%
16.58%
19.32%
14.64%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.15%
31.73%
40.7%
34.14%
32.78%
29.83%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tsugami Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tsugami Corp có tổng tài sản là $127,306, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $10,901
Tỷ lệ tài chính chính của TSGMY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tsugami Corp là 1.97, tỷ suất lợi nhuận ròng là 10.14, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $2,281.37.
Doanh thu của Tsugami Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tsugami Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Automatic Lathe, với doanh thu 70,681,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Tsugami Corp, với doanh thu 53,876,000,000.
Tsugami Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tsugami Corp có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $10,901
Tsugami Corp có nợ không?
có, Tsugami Corp có nợ là 64,409
Tsugami Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tsugami Corp có tổng cộng 47.39 cổ phiếu đang lưu hành