| Doanh thu | 968 | 235 | 240 | 245 | 246 | 245 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -3% | -4% | -4% | -2% | 0% | 2% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 887 | 221 | 218 | 220 | 226 | 213 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 80 | 14 | 20 | 25 | 20 | 31 |
| Chi phí thuế thu nhập | 14 | 2 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận ròng | 65 | 11 | 17 | 20 | 16 | 25 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -7% | -56% | -28.99% | 25% | 300% | 400% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 37.5 | 37.5 | 37.34 | 37.01 | 36.91 | 36 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 4% | 4% | 7% | 10% | 10% | 8% |
| EPS (Làm loãng) | 1.76 | 0.3 | 0.46 | 0.54 | 0.45 | 0.7 |
| Tăng trưởng EPS | -9% | -56% | -33% | 9% | 268% | 293% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 64 | 20 | 9 | 22 | 12 | 25 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 8.36% | 5.95% | 8.75% | 10.2% | 8.13% | 12.65% |
| Lợi nhuận gộp | 6.71% | 4.68% | 7.08% | 8.16% | 6.5% | 10.2% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 6.61% | 8.51% | 3.75% | 8.97% | 4.87% | 10.2% |
| EBITDA | 83 | 14 | 21 | 25 | 20 | 32 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 8.57% | 5.95% | 8.75% | 10.2% | 8.13% | 13.06% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| EBIT | 81 | 14 | 21 | 25 | 20 | 31 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 8.36% | 5.95% | 8.75% | 10.2% | 8.13% | 12.65% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 17.5% | 14.28% | 15% | 16% | 15% | 16.12% |