| Doanh thu | 29 | 6 | 7 | 8 | 7 | 7 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -12% | -14% | -13% | -11% | -13% | -13% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 19 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 23 | 5 | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 6 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 100% | 0% | -50% | -200% | -50% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 13.89 | 13.89 | 14.03 | 13.97 | 13.99 | 13.98 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -1% | -1% | 0% | 0% | 0% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.48 | 0.11 | 0.12 | 0.17 | 0.07 | 0.1 |
| Tăng trưởng EPS | 84% | 10% | -28.99% | -208% | -49% | -16% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 10 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 20.68% | 16.66% | 14.28% | 25% | 14.28% | 14.28% |
| Lợi nhuận gộp | 20.68% | 16.66% | 14.28% | 25% | 14.28% | 14.28% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 34.48% | 0% | 85.71% | 12.5% | 28.57% | 14.28% |
| EBITDA | 9 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 31.03% | 16.66% | 14.28% | 25% | 14.28% | 14.28% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 6 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 20.68% | 16.66% | 14.28% | 25% | 14.28% | 14.28% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |