Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
580,039
565,358
552,825
497,213
393,647
343,764
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
2%
11%
26%
15%
-9%
Chi phí doanh thu
354,361
334,595
336,314
299,237
232,606
220,524
Lợi nhuận gộp
225,678
230,763
216,511
197,976
161,041
123,240
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
135,866
136,782
139,612
153,930
107,960
86,911
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
135,866
136,782
139,612
153,930
107,961
86,912
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-366
59
-125
-1,275
-2,699
-1,281
Lợi nhuận trước thuế
96,373
101,583
96,084
66,624
57,362
15,700
Chi phí thuế thu nhập
23,702
26,773
23,898
18,668
15,897
3,824
Lợi nhuận ròng
72,671
74,810
72,273
47,956
41,350
11,682
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
3%
4%
51%
16%
254%
-52%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
153.99
153.97
153.96
153.94
153.93
153.93
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
471.89
485.86
469.41
311.5
268.61
75.89
Tăng trưởng EPS
3%
4%
51%
16%
254%
-53%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
39,222
55,800
-31,218
641
29,876
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
38.9%
40.81%
39.16%
39.81%
40.91%
35.85%
Lợi nhuận hoạt động
15.48%
16.62%
13.91%
8.85%
13.48%
10.56%
Lợi nhuận gộp
12.52%
13.23%
13.07%
9.64%
10.5%
3.39%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
6.93%
10.09%
-6.27%
0.16%
8.69%
EBITDA
--
129,087
107,671
70,794
74,548
57,333
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
22.83%
19.47%
14.23%
18.93%
16.67%
D&A cho EBITDA
--
35,106
30,772
26,748
21,468
21,005
EBIT
89,812
93,981
76,899
44,046
53,080
36,328
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.48%
16.62%
13.91%
8.85%
13.48%
10.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.59%
26.35%
24.87%
28.01%
27.71%
24.35%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Toyo Tire Corporation là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TOTTF là gì?
Doanh thu của Toyo Tire Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Toyo Tire Corporation có lợi nhuận không?
Toyo Tire Corporation có nợ không?
Toyo Tire Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$25.61
Giá mở cửa
$25.61
Phạm vi ngày
$25.61 - $25.61
Phạm vi 52 tuần
$16.1 - $25.61
Khối lượng
200
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
2.75
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$3.9B
TOYO TIRE CORPORATION là gì?
Toyo Tire Corp. engages in the manufacture and sale of car tires, industrial rubber materials, polyurethane products, waterproof sheets, and seat cushions. The company is headquartered in Itami-Shi, Hyogo-Ken and currently employs 10,410 full-time employees. The firm operates through two business segments. The Tire segment is engaged in the manufacturing and sale of various tires used in passenger cars, trucks, buses, construction equipment and industrial vehicles. The Diver Tech segment is engaged in the manufacturing and sale of industrial and construction materials, transportation equipment, heating insulating and waterproof materials and other related materials. The other business is engaged in the loan, credit purchase and real estate businesses.