| Doanh thu | 29 | 14 | 15 | 14 | 15 | 14 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 8% |
| Chi phí doanh thu | 15 | 7 | 7 | 8 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 6 | 7 | 5 | 7 | 7 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 69 | 36 | 32 | 10 | 13 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 82 | 42 | 40 | 16 | 20 | 26 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 82 | 42 | 40 | 16 | 20 | 26 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 128% | 163% | 100% | -38% | -28.99% | -471% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | -1% | -1% |
| EPS (Làm loãng) | 2.48 | 1.27 | 1.21 | 0.47 | 0.6 | 0.78 |
| Tăng trưởng EPS | 128% | 170% | 102% | -40% | -30% | -455% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 33 | 17 | 16 | 18 | 9 | 55 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 44.82% | 42.85% | 46.66% | 35.71% | 46.66% | 50% |
| Lợi nhuận hoạt động | 41.37% | 35.71% | 46.66% | 35.71% | 40% | 42.85% |
| Lợi nhuận gộp | 282.75% | 300% | 266.66% | 114.28% | 133.33% | 185.71% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 113.79% | 121.42% | 106.66% | 128.57% | 60% | 392.85% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 12 | 5 | 7 | 5 | 6 | 6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 41.37% | 35.71% | 46.66% | 35.71% | 40% | 42.85% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |