TOPPAN Holdings, Inc. engages in the commercial printing business. The company is headquartered in Bunkyo-Ku, Tokyo-To and currently employs 51,988 full-time employees. The firm operates through three business segments. The Information and Communication segment provides gift card application service provider (ASP) services, radio frequency identification (RFID) solutions, payment-related services, digital content production, back-office operation and customer contact services, securities, integrated circuit (IC) cards and others. The communication media business provides sales promotion (SP) tools and manages events. The Lifestyle and Industry segment provides flexible packaging materials, various containers, ink and others. The Electronics Business Segment is involved in provision of color filters for displays, anti-reflective films, small and medium-sized thin-film transistor (TFT) liquid crystal display panels, and light control films, as well as photomasks and flip-chip ball grid array (FC-BGA) substrates.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
1,782,106
1,717,960
1,678,249
1,638,833
1,547,533
1,466,935
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
2%
2%
6%
5%
-1%
Chi phí doanh thu
1,354,069
1,304,916
1,290,902
1,276,671
1,212,769
1,165,532
Lợi nhuận gộp
428,037
413,044
387,347
362,162
334,764
301,403
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
332,445
308,430
291,354
264,989
242,178
226,535
Nghiên cứu và Phát triển
20,063
20,528
21,706
20,536
19,080
16,077
Chi phí hoạt động
352,507
328,958
313,061
285,526
261,259
242,614
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-8,316
-7,136
-5,747
-5,357
-4,466
-2,898
Lợi nhuận trước thuế
150,991
184,134
125,956
109,558
180,943
130,020
Chi phí thuế thu nhập
70,573
84,638
37,921
33,550
51,785
46,265
Lợi nhuận ròng
74,702
89,348
74,395
60,866
123,182
81,997
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-16%
20%
22%
-51%
50%
-6%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
283.77
301.87
321.25
328.88
337.29
345.75
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-6%
-2%
-2%
-2%
4%
EPS (Làm loãng)
263.24
295.98
231.57
185.06
365.2
237.15
Tăng trưởng EPS
-12%
28%
25%
-49%
54%
-9%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-78,936
55,598
21,985
9,481
8,060
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.01%
24.04%
23.08%
22.09%
21.63%
20.54%
Lợi nhuận hoạt động
4.23%
4.89%
4.42%
4.67%
4.74%
4%
Lợi nhuận gộp
4.19%
5.2%
4.43%
3.71%
7.95%
5.58%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-4.59%
3.31%
1.34%
0.61%
0.54%
EBITDA
--
165,584
161,225
152,100
140,086
121,790
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
9.63%
9.6%
9.28%
9.05%
8.3%
D&A cho EBITDA
--
81,498
86,939
75,464
66,581
63,001
EBIT
75,530
84,086
74,286
76,636
73,505
58,789
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.23%
4.89%
4.42%
4.67%
4.74%
4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
46.73%
45.96%
30.1%
30.62%
28.61%
35.58%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TOPPAN Holdings Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), TOPPAN Holdings Inc. có tổng tài sản là $2,515,087, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $89,348
Tỷ lệ tài chính chính của TOPPY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của TOPPAN Holdings Inc. là 2.05, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.2, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $5,691.05.
Doanh thu của TOPPAN Holdings Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TOPPAN Holdings Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Information and Communication, với doanh thu 898,405,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho TOPPAN Holdings Inc., với doanh thu 1,089,809,000,000.
TOPPAN Holdings Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, TOPPAN Holdings Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $89,348
TOPPAN Holdings Inc. có nợ không?
có, TOPPAN Holdings Inc. có nợ là 1,221,528
TOPPAN Holdings Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
TOPPAN Holdings Inc. có tổng cộng 289.29 cổ phiếu đang lưu hành