Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
211,143
216,000
216,497
215,625
176,421
137,247
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
0%
0%
22%
28.99%
-1%
Chi phí doanh thu
99,763
102,098
101,731
103,223
86,328
69,351
Lợi nhuận gộp
111,380
113,902
114,766
112,402
90,093
67,896
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
105,896
76,543
75,834
69,274
54,875
44,365
Nghiên cứu và Phát triển
--
18,881
18,584
15,909
11,973
10,323
Chi phí hoạt động
105,897
105,076
103,562
92,865
74,179
61,303
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-249
-706
-707
-119
-101
-174
Lợi nhuận trước thuế
-1,119
2,007
4,446
16,038
14,645
4,919
Chi phí thuế thu nhập
8,171
1,348
-764
4,075
3,698
2,430
Lợi nhuận ròng
-9,641
417
4,940
11,806
10,699
2,376
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-320%
-92%
-57.99%
10%
350%
154%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
105.46
105.42
105.35
105.27
105.21
105.17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-91.41
3.95
46.88
112.14
101.68
22.59
Tăng trưởng EPS
-319%
-92%
-57.99%
10%
350%
155%
Lưu thông tiền mặt tự do
-9,766
-3,821
-4,815
344
12,862
9,523
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
52.75%
52.73%
53.01%
52.12%
51.06%
49.46%
Lợi nhuận hoạt động
2.59%
4.08%
5.17%
9.06%
9.02%
4.8%
Lợi nhuận gộp
-4.56%
0.19%
2.28%
5.47%
6.06%
1.73%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-4.62%
-1.76%
-2.22%
0.15%
7.29%
6.93%
EBITDA
19,925
23,391
25,490
31,509
25,589
15,867
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.43%
10.82%
11.77%
14.61%
14.5%
11.56%
D&A cho EBITDA
14,442
14,565
14,286
11,972
9,675
9,274
EBIT
5,483
8,826
11,204
19,537
15,914
6,593
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.59%
4.08%
5.17%
9.06%
9.02%
4.8%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-730.2%
67.16%
-17.18%
25.4%
25.25%
49.4%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Topcon Corporation là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TOPCF là gì?
Doanh thu của Topcon Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Topcon Corporation có lợi nhuận không?
Topcon Corporation có nợ không?
Topcon Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$21.22
Giá mở cửa
$21.22
Phạm vi ngày
$21.22 - $21.22
Phạm vi 52 tuần
$21.22 - $485,232,064
Khối lượng
200
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
-12439559.00
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$21.22
TOPCON CORPORATION là gì?
Topcon Corp. engages in the manufacture and sale of optical and digital technological products. The company is headquartered in Itabashi, Tokyo-To and currently employs 5,327 full-time employees. The company operates in three segments. The Positioning business segment manufactures and sells total stations, three-dimensional (3D) laser scanners, information and communication technology (ICT) automated construction systems, information technology (IT) agricultural systems, global navigation satellite system (GNSS) receivers for surveying, laser equipment, and software (construction management, surveying and civil engineering). The Eye Care business segment manufactures and sells 3D fundus imaging devices, fundus cameras, auto refractors/auto kerato refractors, slit lamps, tonometers, lens meters, ophthalmic laser photocoagulation devices, software (ophthalmic image filing/data management), and eye examination systems. The Other segment is engaged in precision measurement business and optical device business.