TNL Mediagene hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo kỹ thuật số, tiếp thị tích hợp, khảo sát thị trường, công nghệ trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu, nền tảng dịch vụ nội dung và sản xuất chương trình nghe nhìn. Trụ sở chính của công ty đặt tại thành phố Đài Bắc, Đài Bắc. Công ty đã niêm yết cổ phiếu vào ngày 6 tháng 12 năm 2024. Doanh nghiệp cung cấp các giải pháp dữ liệu, quảng cáo, thương mại điện tử và sự kiện thông qua các công cụ công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn. Các thương hiệu truyền thông kỹ thuật số của công ty bao gồm năm danh mục nội dung: tin tức và kinh doanh, truyền thông doanh nghiệp (B2B), công nghệ, lối sống và ẩm thực, thể thao và giải trí. Các thương hiệu truyền thông kỹ thuật số nổi bật bao gồm The News Lens, iCook, Sports Vision, Gizmodo Japan, Lifehacker Japan, Business Insider Japan và các thương hiệu khác. Công ty chủ yếu hoạt động tại các thị trường Đài Loan và Nhật Bản.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
09/30/2024
06/30/2024
Doanh thu
66
45
21
48
0
20
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
-6%
5%
37%
--
--
Chi phí doanh thu
45
31
14
30
--
12
Lợi nhuận gộp
20
13
6
17
--
8
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
32
21
10
62
0
12
Nghiên cứu và Phát triển
4
3
1
3
--
1
Chi phí hoạt động
36
24
12
65
0
13
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
0
1
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-53
-49
-4
-85
0
-5
Chi phí thuế thu nhập
-5
-5
0
0
--
0
Lợi nhuận ròng
-48
-44
-4
-84
0
-5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-47%
-48%
-20%
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1.71
1.71
1.21
1.21
6.58
1.21
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
42%
42%
0%
-95%
-67%
-95%
EPS (Làm loãng)
-28.42
-25.9
-3.56
-70.1
-0.09
-4.89
Tăng trưởng EPS
-62%
-63%
-27%
212,975%
-286%
-12,338%
Lưu thông tiền mặt tự do
-26
-17
-9
-10
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.3%
28.88%
28.57%
35.41%
--
40%
Lợi nhuận hoạt động
-24.24%
-22.22%
-23.8%
-97.91%
0%
-25%
Lợi nhuận gộp
-72.72%
-97.77%
-19.04%
-175%
0%
-25%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-39.39%
-37.77%
-42.85%
-20.83%
0%
0%
EBITDA
-13
-9
-4
-44
--
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-19.69%
-20%
-19.04%
-91.66%
--
-20%
D&A cho EBITDA
3
1
1
3
--
1
EBIT
-16
-10
-5
-47
0
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-24.24%
-22.22%
-23.8%
-97.91%
0%
-25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
9.43%
10.2%
0%
0%
--
0%
Follow-Up Questions
TNL Mediagene의 주요 재무제표는 무엇인가요?
최신 재무제표(Form-10K)에 따르면, TNL Mediagene의 총 자산은 $0이며, 순thua lỗ입니다.
TNMG의 주요 재무 비율은 무엇인가요?
TNL Mediagene의 유동비율은 0이고, 순이익률은 0, 주당 매출은 $0입니다.
TNL Mediagene의 매출은 부문 또는 지역별로 어떻게 나뉘나요?
TNL Mediagene lĩnh vực doanh thu lớn nhất là TNL Group, với doanh thu 20,708,223 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Taiwan là thị trường chính cho TNL Mediagene, với doanh thu 20,683,925.
TNL Mediagene은 수익성이 있나요?
không có, 최신 재무제표에 따르면 TNL Mediagene의 순thua lỗ은 $0입니다.