ThermoEnergy Corp. engages in the development and marketing of municipal and industrial wastewater treatment, and carbon reducing power generation technologies. The company is headquartered in Worcester Massachusetts, Massachusetts. The company went IPO on 2000-09-21. The firm is engaged in the commercialization of advanced wastewater treatment systems and development of carbon reducing combustion technologies across the world. The firm specializes in custom-designed, turn-key solutions for a variety of clients in industries, such as oil and gas hydrofracking, metals and metal finishing, chemicals, food and beverage, aerospace, aircraft deicing fluid and glycol recovery. The Company’s wastewater treatment systems are based on Controlled Atmosphere Separation Technology (CAST) platform. The firm's energy division is developing a new advanced power plant design, known as POXC Pressurized Oxy-Combustion Technology, that combusts coal and other fossil fuels to provide energy with near zero emissions.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2013
12/31/2012
12/31/2011
12/31/2010
12/31/2009
Doanh thu
2
2
6
5
2
4
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-67%
-67%
20%
150%
-50%
300%
Chi phí doanh thu
2
3
6
5
2
4
Lợi nhuận gộp
0
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4
4
7
7
7
5
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
0
5
8
7
7
6
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
-1
Lợi nhuận trước thuế
-2
-1
-7
-17
-14
-12
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-2
-1
-7
-17
-16
-15
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-67%
-86%
-59%
6%
7%
15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
135.76
131.77
103.18
56.81
54.04
52.74
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
13%
28%
82%
5%
2%
14%
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.01
-0.07
-0.3
-0.31
-0.29
Tăng trưởng EPS
-77%
-83%
-77%
-2%
4%
6%
Lưu thông tiền mặt tự do
-4
-5
-5
-6
-5
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
0%
-250%
-116.66%
-140%
-350%
-150%
Lợi nhuận gộp
-100%
-50%
-116.66%
-340%
-800%
-375%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-200%
-250%
-83.33%
-120%
-250%
-75%
EBITDA
0
-5
-7
-7
-7
-6
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
-250%
-116.66%
-140%
-350%
-150%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
0
-5
-7
-7
-7
-6
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
-250%
-116.66%
-140%
-350%
-150%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ThermoEnergy Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ThermoEnergy Corp có tổng tài sản là $4, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của TMEN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ThermoEnergy Corp là 0.44, tỷ suất lợi nhuận ròng là -50, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.01.
Doanh thu của ThermoEnergy Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ThermoEnergy Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Basic & Green Materials, với doanh thu 681,781,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho ThermoEnergy Corp, với doanh thu 866,028,000,000.
ThermoEnergy Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ThermoEnergy Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
ThermoEnergy Corp có nợ không?
có, ThermoEnergy Corp có nợ là 9
ThermoEnergy Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ThermoEnergy Corp có tổng cộng 135.76 cổ phiếu đang lưu hành