Tokai Carbon Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of carbon-related products. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To. The firm operates five business segments. The Graphite Electrode Business segment provides graphite electrodes for electric steelmaking furnaces. The Carbon Black Business segment provides carbon black for rubber products, black pigments, and conductive materials. The Fine Carbon Business segment provides specialty carbon products, solid silicon carbide, and silicon carbide coatings. The Smelting & Lining Business segment provides cathodes for aluminum electrolysis, blast furnace blocks, and carbon electrodes. The Industrial Furnace and Related Products Business segment provides industrial electric furnaces and silicon carbide heating elements.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
322,960
322,960
350,114
363,946
340,371
258,874
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-8%
-8%
-4%
7%
31%
28%
Chi phí doanh thu
243,220
243,220
269,478
265,218
246,318
188,142
Lợi nhuận gộp
79,740
79,740
80,636
98,728
94,053
70,732
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
53,890
53,890
42,821
42,763
37,663
31,397
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
53,890
53,890
61,250
60,000
53,465
46,085
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-557
-557
-588
-373
-863
-478
Lợi nhuận trước thuế
30,918
30,918
-47,645
41,998
42,111
23,354
Chi phí thuế thu nhập
7,644
7,644
5,304
13,243
14,782
3,248
Lợi nhuận ròng
20,078
20,078
-56,736
25,468
22,418
16,105
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-135%
-135%
-323%
14%
39%
1,480%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
213.5
213.49
213.34
213.2
213.19
213.17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
94.04
94.04
-265.94
119.45
105.15
75.54
Tăng trưởng EPS
-135%
-135%
-323%
14%
39%
1,480%
Lưu thông tiền mặt tự do
12,966
12,966
9,361
12,456
-4,005
8,543
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.69%
24.69%
23.03%
27.12%
27.63%
27.32%
Lợi nhuận hoạt động
8%
8%
5.53%
10.64%
11.92%
9.52%
Lợi nhuận gộp
6.21%
6.21%
-16.2%
6.99%
6.58%
6.22%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.01%
4.01%
2.67%
3.42%
-1.17%
3.3%
EBITDA
58,442
58,442
37,813
55,963
56,388
39,335
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
18.09%
18.09%
10.8%
15.37%
16.56%
15.19%
D&A cho EBITDA
32,592
32,592
18,427
17,235
15,800
14,688
EBIT
25,850
25,850
19,386
38,728
40,588
24,647
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8%
8%
5.53%
10.64%
11.92%
9.52%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.72%
24.72%
-11.13%
31.53%
35.1%
13.9%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tokai Carbon Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tokai Carbon Co., Ltd. có tổng tài sản là $664,033, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $20,078
Tỷ lệ tài chính chính của TKCBY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tokai Carbon Co., Ltd. là 1.92, tỷ suất lợi nhuận ròng là 6.21, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,512.72.
Doanh thu của Tokai Carbon Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tokai Carbon Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Carbon Black, với doanh thu 148,423,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Tokai Carbon Co., Ltd., với doanh thu 115,972,000,000.
Tokai Carbon Co., Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tokai Carbon Co., Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $20,078
Tokai Carbon Co., Ltd. có nợ không?
có, Tokai Carbon Co., Ltd. có nợ là 345,675
Tokai Carbon Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tokai Carbon Co., Ltd. có tổng cộng 213.5 cổ phiếu đang lưu hành