| Doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 13 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 9 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí hoạt động | 23 | 5 | 5 | 6 | 5 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -23 | -6 | -5 | -6 | -5 | -5 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -23 | -6 | -5 | -6 | -5 | -5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -12% | 20% | 0% | 0% | -38% | -38% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 120.98 | 120.98 | 108.21 | 102.65 | 96.53 | 93.62 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 28.99% | 28.99% | 23% | 24% | 18% | 18% |
| EPS (Làm loãng) | -0.19 | -0.05 | -0.04 | -0.06 | -0.05 | -0.06 |
| Tăng trưởng EPS | -32% | -16% | -25% | -28% | -45% | -43% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -19 | -5 | -3 | -6 | -4 | -5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -2,100% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -2,300% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -1,900% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -20 | -4 | -5 | -6 | -5 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -2,000% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -21 | -4 | -5 | -6 | -5 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -2,100% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |