Teradata Corp. là một công ty phân tích dữ liệu đám mây được xây dựng cho thực tế đa đám mây và giải quyết các thách thức dữ liệu ở quy mô lớn. Công ty có trụ sở chính tại San Diego, California và hiện đang sử dụng 5.700 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 12 tháng 9 năm 2007. Teradata Vantage là nền tảng mở và kết nối của công ty, được thiết kế để cho phép các tổ chức sử dụng toàn bộ dữ liệu của họ trên toàn doanh nghiệp trong một môi trường lai (hybrid). Nền tảng Teradata Vantage bao gồm Teradata VantageCloud và Teradata VantageCore. Teradata VantageCloud là nền tảng đám mây linh hoạt, kết nối và hiện đại của công ty, bao gồm Teradata VantageCloud Lake (được xây dựng dựa trên kiến trúc lake bản địa đám mây) và Teradata VantageCloud Enterprise. Teradata VantageCore (nền tảng tại chỗ của công ty) tích hợp với các dịch vụ đám mây để hỗ trợ môi trường lai. Các khả năng chính của Teradata Vantage trên mọi triển khai bao gồm ClearScape Analytics và Query Grid. ClearScape Analytics cung cấp chức năng phân tích động cơ trong cơ sở dữ liệu, tích hợp mở và kết nối, cùng khả năng vận hành hóa quy mô lớn nhằm hỗ trợ hiệu quả việc chuẩn bị dữ liệu, phân tích nâng cao và hiệu suất AI/ML.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,689
444
421
416
408
418
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
6%
3%
-5%
-6%
-10%
Chi phí doanh thu
674
168
165
163
178
170
Lợi nhuận gộp
1,015
276
256
253
230
248
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
503
119
129
123
132
114
Nghiên cứu và Phát triển
286
72
73
70
71
66
Chi phí hoạt động
789
191
202
193
203
180
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-10
-3
-2
-2
-3
-4
Lợi nhuận trước thuế
557
437
53
54
13
58
Chi phí thuế thu nhập
136
102
16
14
4
14
Lợi nhuận ròng
421
335
37
40
9
44
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
204.99%
661%
48%
25%
-76%
120%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
96.6
96.6
96.9
95.5
96
97.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-1%
-2%
-1%
-3%
EPS (Làm loãng)
4.36
3.46
0.38
0.41
0.09
0.45
Tăng trưởng EPS
208%
668%
49%
27%
-75%
126%
Lưu thông tiền mặt tự do
668
390
151
88
39
7
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
60.09%
62.16%
60.8%
60.81%
56.37%
59.33%
Lợi nhuận hoạt động
13.38%
19.14%
12.82%
14.42%
6.61%
16.26%
Lợi nhuận gộp
24.92%
75.45%
8.78%
9.61%
2.2%
10.52%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
39.55%
87.83%
35.86%
21.15%
9.55%
1.67%
EBITDA
321
110
77
84
50
88
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19%
24.77%
18.28%
20.19%
12.25%
21.05%
D&A cho EBITDA
95
25
23
24
23
20
EBIT
226
85
54
60
27
68
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.38%
19.14%
12.82%
14.42%
6.61%
16.26%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.41%
23.34%
30.18%
25.92%
30.76%
24.13%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Teradata Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Teradata Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TDC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Teradata Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Teradata Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Teradata Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Total Recurring, với doanh thu 1,145,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Teradata Corp, với doanh thu 829,000,000.
Teradata Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Teradata Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Teradata Corp có nợ không?
không có, Teradata Corp có nợ là 0
Teradata Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Teradata Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành