Texas Capital Bancshares, Inc. is a holding company, which engages in the provision of financial services and customized solutions to businesses, entrepreneurs, and individual customers. The company is headquartered in Dallas, Texas and currently employs 1,785 full-time employees. The company went IPO on 2003-08-13. The firm's business activities are conducted through its subsidiary, Texas Capital Bank. The company offers a range of products and services for its business customers, including commercial loans; real estate term and construction loans; mortgage warehouse lending and mortgage finance services; treasury management services, including online banking, foreign exchange and debit and credit card services; investment banking and advisory services, and letters of credit. The company also provides banking services for its individual customers, including personal wealth management and trust services; certificates of deposit; interest-bearing and non-interest-bearing checking accounts; traditional money market and savings accounts; loans; online and mobile banking; investment banking and advisory services, and Bask Bank.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
432
432
107
246
431
338
Chi phí thuế thu nhập
102
102
29
57
99
84
Lợi nhuận ròng
312
312
60
171
315
235
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
420%
420%
-65%
-46%
34%
320%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
45.46
46.12
46.98
48.61
51
51.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-2%
-3%
-5%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
6.88
6.78
1.28
3.53
6.18
4.6
Tăng trưởng EPS
450%
429%
-64%
-43%
34%
311%
Lưu thông tiền mặt tự do
347
347
416
357
136
653
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
52
52
54
40
45
93
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.61%
23.61%
27.1%
23.17%
22.96%
24.85%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Texas Capital Bancshares Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Texas Capital Bancshares Inc có tổng tài sản là $31,540, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $312
Tỷ lệ tài chính chính của TCBI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Texas Capital Bancshares Inc là 1.13, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Texas Capital Bancshares Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Texas Capital Bancshares Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking and Related Activities, với doanh thu 932,346,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Texas Capital Bancshares Inc, với doanh thu 932,346,000.
Texas Capital Bancshares Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Texas Capital Bancshares Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $312
Texas Capital Bancshares Inc có nợ không?
có, Texas Capital Bancshares Inc có nợ là 27,908
Texas Capital Bancshares Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Texas Capital Bancshares Inc có tổng cộng 44.25 cổ phiếu đang lưu hành