Supernus Pharmaceuticals, Inc. hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu và thương mại hóa các sản phẩm điều trị các bệnh lý về hệ thần kinh trung ương. Công ty có trụ sở chính tại Rockville, Maryland và hiện đang sử dụng 674 nhân viên toàn thời gian. Công ty thực hiện IPO vào ngày 28 tháng 12 năm 2010. Công ty tập trung vào việc nghiên cứu và thương mại hóa các sản phẩm điều trị các bệnh lý hệ thần kinh trung ương (CNS). Danh mục thần kinh học đa dạng của công ty bao gồm các phương pháp điều trị đã được phê duyệt cho bệnh động kinh, chứng đau nửa đầu, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), giảm vận động ở bệnh Parkinson (PD), xoăn vặn cổ cấp, chảy nước dãi mãn tính, rối loạn vận động ở bệnh nhân PD đang điều trị bằng thuốc chứa levodopa, và các phản ứng ngoại tháp do thuốc gây ra ở bệnh nhân người lớn. Công ty cũng đang nghiên cứu và phát triển một loạt các ứng viên sản phẩm CNS mới, bao gồm những phương pháp điều trị tiềm năng mới cho tình trạng giảm vận động trong PD, động kinh, trầm cảm và các rối loạn CNS khác. Các sản phẩm thương mại hiện tại bao gồm Qelbree (viloxazine), GOCOVRI (amantadine), Oxtellar XR (oxcarbazepine), Trokendi XR (topiramate), APOKYN (tiêm apomorphine hydrochloride) và các sản phẩm khác. Qelbree (viloxazine) là một sản phẩm không phải thuốc kích thích, được chỉ định điều trị ADHD.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
830
219
207
211
192
165
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
25%
33%
39%
21%
10%
-2%
Chi phí doanh thu
97
33
23
21
18
16
Lợi nhuận gộp
733
185
184
190
173
148
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
491
133
125
122
110
93
Nghiên cứu và Phát triển
124
29
39
25
29
22
Chi phí hoạt động
735
188
192
190
163
136
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-123
-57
-5
-1
-57
16
Chi phí thuế thu nhập
-13
0
-3
2
-12
-5
Lợi nhuận ròng
-109
-58
-2
-4
-45
22
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-270%
-364%
-82%
-127%
-218%
16%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
58.07
58.07
57.64
57.4
56.55
56.64
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
3%
3%
2%
1%
2%
EPS (Làm loãng)
-1.89
-1
-0.03
-0.07
-0.79
0.39
Tăng trưởng EPS
-265%
-353%
-81%
-126%
-216%
11%
Lưu thông tiền mặt tự do
18
-5
66
19
-61
58
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
88.31%
84.47%
88.88%
90.04%
90.1%
89.69%
Lợi nhuận hoạt động
-0.24%
-1.36%
-3.86%
0%
4.68%
7.27%
Lợi nhuận gộp
-13.13%
-26.48%
-0.96%
-1.89%
-23.43%
13.33%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.16%
-2.28%
31.88%
9%
-31.77%
35.15%
EBITDA
99
22
18
25
33
33
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
11.92%
10.04%
8.69%
11.84%
17.18%
20%
D&A cho EBITDA
101
25
26
25
24
21
EBIT
-2
-3
-8
0
9
12
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.24%
-1.36%
-3.86%
0%
4.68%
7.27%
Tỷ suất thuế hiệu quả
10.56%
0%
60%
-200%
21.05%
-31.25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Supernus Pharmaceuticals Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Supernus Pharmaceuticals Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SUPN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Supernus Pharmaceuticals Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Supernus Pharmaceuticals Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Supernus Pharmaceuticals Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Treatment of Central Nervous System Diseases, với doanh thu 661,817,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Supernus Pharmaceuticals Inc, với doanh thu 661,817,000.
Supernus Pharmaceuticals Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Supernus Pharmaceuticals Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Supernus Pharmaceuticals Inc có nợ không?
không có, Supernus Pharmaceuticals Inc có nợ là 0
Supernus Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Supernus Pharmaceuticals Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành