Samsung Electronics Co., Ltd. chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm điện tử và thiết bị ngoại vi máy tính. Công ty có trụ sở chính tại Suwon, tỉnh Gyeonggi-Do. Công ty vận hành hoạt động kinh doanh thông qua bốn bộ phận. Bộ phận Công nghệ Thông tin và Viễn thông Di động (IM) sản xuất máy tính, điện thoại di động (HHP), hệ thống mạng, máy ảnh kỹ thuật số và các sản phẩm khác. Bộ phận Giải pháp Thiết bị (DS) cung cấp các linh kiện bán dẫn và màn hình, bao gồm bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động (DRAM), bộ nhớ flash, màn hình tinh thể lỏng màng mỏng transistor (TFT-LCD) và các loại khác. Bộ phận Điện tử Tiêu dùng (CE) sản xuất tivi màu (CTV), màn hình máy tính, máy in, máy điều hòa không khí, tủ lạnh, máy giặt và các thiết bị khác. Bộ phận Harman sản xuất các thiết bị đầu cuối xe hơi, hệ thống giải trí, hệ thống viễn thông trên xe, loa và các thiết bị khác. Công ty phân phối sản phẩm của mình tại thị trường nội địa và các thị trường nước ngoài.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
07/04/2026
04/04/2026
01/03/2026
09/27/2025
06/28/2025
Doanh thu
3,009
814
731
715
748
780
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
9%
-6%
1%
0%
2%
Chi phí doanh thu
2,532
674
614
603
640
660
Lợi nhuận gộp
476
139
116
112
108
119
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
395
107
96
102
89
95
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
443
118
108
116
99
104
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-1
11
-1
-11
1
6
Chi phí thuế thu nhập
0
4
0
-3
0
2
Lợi nhuận ròng
-1
6
-1
-8
1
4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
500%
-125%
-500%
-94%
-71%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
7.85
7.85
7.86
7.9
7.94
7.97
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-1%
-1%
-5%
-7%
-8%
EPS (Làm loãng)
-0.24
0.81
-0.18
-1.08
0.2
0.54
Tăng trưởng EPS
--
291%
-134%
-421%
-89%
-66%
Lưu thông tiền mặt tự do
58
8
-59
56
52
-36
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
15.81%
17.07%
15.86%
15.66%
14.43%
15.25%
Lợi nhuận hoạt động
1.09%
2.45%
1.09%
-0.55%
1.06%
1.92%
Lợi nhuận gộp
-0.03%
0.73%
-0.13%
-1.11%
0.13%
0.51%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.92%
0.98%
-8.07%
7.83%
6.95%
-4.61%
EBITDA
77
31
19
6
17
24
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.55%
3.8%
2.59%
0.83%
2.27%
3.07%
D&A cho EBITDA
44
11
11
10
9
9
EBIT
33
20
8
-4
8
15
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.09%
2.45%
1.09%
-0.55%
1.06%
1.92%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
36.36%
0%
27.27%
0%
33.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Samsung Electronics Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Bluelinx Holdings Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SSNLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Bluelinx Holdings Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Samsung Electronics Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Bluelinx Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Specialty Products, với doanh thu 2,052,989,999 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Bluelinx Holdings Inc, với doanh thu 2,954,007,000.
Samsung Electronics Co., Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Bluelinx Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Samsung Electronics Co., Ltd. có nợ không?
không có, Bluelinx Holdings Inc có nợ là 0
Samsung Electronics Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Bluelinx Holdings Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành