Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. operates as a holding company, which engages in the management of its subsidiaries that provide financial services. The company is headquartered in Chiyoda-Ku, Tokyo-To and currently employs 122,978 full-time employees. The company went IPO on 2002-12-01. The firm consists of five business segments. The Wholesale Business segment provides services to large domestic corporations as well as small and medium-sized enterprises. The Retail business segment serves retail customers in Japan. The Global Business segment serves Japanese and non-Japanese clients overseas. The Market Business segment provides services for financial markets. The Headquarters Administration Business segment provides services that do not belong to any of the above business segments.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,981,714
1,699,943
1,342,349
1,098,472
929,588
672,237
Chi phí thuế thu nhập
544,909
513,065
373,662
282,148
214,535
156,346
Lợi nhuận ròng
1,436,793
1,177,996
962,946
805,842
706,631
512,812
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
10%
22%
20%
14%
38%
-27%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3,839.46
3,907.37
3,988.27
4,095.74
4,113.93
1,371
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-3%
0%
200%
0%
EPS (Làm loãng)
374.21
301.47
241.44
196.75
171.76
374.04
Tăng trưởng EPS
12%
25%
23%
15%
-54%
-27%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
4,481,498
250,981
-6,194,315
1,257,236
18,471,240
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
280,780
293,069
267,928
241,916
227,180
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.49%
30.18%
27.83%
25.68%
23.07%
23.25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. có tổng tài sản là $306,282,015, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,177,996
Tỷ lệ tài chính chính của SMFG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. là 1.05, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hiện tại dữ liệu Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. chưa có sẵn.
Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,177,996
Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. có nợ không?
có, Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. có nợ là 291,577,812
Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc. có tổng cộng 3,873.79 cổ phiếu đang lưu hành