Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
265,339
266,441
257,060
225,175
216,823
209,226
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
4%
14%
4%
4%
-8%
Chi phí doanh thu
220,457
221,688
216,233
189,245
181,709
175,664
Lợi nhuận gộp
44,882
44,753
40,827
35,930
35,114
33,562
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
32,057
30,783
29,062
26,635
24,544
23,082
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
32,058
30,783
29,062
26,637
24,545
23,083
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-495
-606
-708
-416
1
1
Lợi nhuận trước thuế
12,176
13,265
11,674
10,203
11,689
9,009
Chi phí thuế thu nhập
3,732
4,115
3,958
2,441
4,474
3,418
Lợi nhuận ròng
8,567
8,957
7,279
7,313
6,907
5,487
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
14%
23%
0%
6%
26%
-26%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
66.13
66.05
65.95
65.88
65.8
65.74
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
129.53
135.6
110.36
110.98
104.95
83.45
Tăng trưởng EPS
14%
23%
-1%
6%
26%
-26%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2,535
9,963
7,768
1,530
10,693
12,012
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
16.91%
16.79%
15.88%
15.95%
16.19%
16.04%
Lợi nhuận hoạt động
4.83%
5.24%
4.57%
4.12%
4.87%
5%
Lợi nhuận gộp
3.22%
3.36%
2.83%
3.24%
3.18%
2.62%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.95%
3.73%
3.02%
0.67%
4.93%
5.74%
EBITDA
18,611
19,618
16,990
14,614
16,133
16,247
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.01%
7.36%
6.6%
6.49%
7.44%
7.76%
D&A cho EBITDA
5,787
5,648
5,225
5,321
5,564
5,768
EBIT
12,824
13,970
11,765
9,293
10,569
10,479
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.83%
5.24%
4.57%
4.12%
4.87%
5%
Tỷ suất thuế hiệu quả
30.65%
31.02%
33.9%
23.92%
38.27%
37.93%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ShinMaywa Industries, Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SHMWF là gì?
Doanh thu của ShinMaywa Industries, Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ShinMaywa Industries, Ltd. có lợi nhuận không?
ShinMaywa Industries, Ltd. có nợ không?
ShinMaywa Industries, Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$12.5
Giá mở cửa
$12.01
Phạm vi ngày
$12.01 - $12.5
Phạm vi 52 tuần
$8.71 - $13.1
Khối lượng
210
Khối lượng trung bình
39
EPS (TTM)
0.82
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$826.1M
SHINMAYWA INDUSTRIES là gì?
ShinMaywa Industries, Ltd. engages in the manufacture and sale of transportation equipment. The company is headquartered in Takarazuka-Shi, Hyogo-Ken and currently employs 6,473 full-time employees. The firm operates five business segments. The Special-purpose Vehicles segment manufactures and sells special-purpose vehicles such as dump trucks, tailgate lifters, and garbage trucks, as well as forestry machinery. The Parking Systems segment manufactures, sells, maintains, and repairs mechanical parking facilities and aircraft passenger boarding bridges. The Industrial and Environmental Systems segment manufactures and sells automatic wire processors, vacuum products, and waste disposal facilities and equipment. The Fluids segment manufactures and sells pumps and water treatment-related products. The Aircraft segment manufactures and sells flying boats and aircraft parts for overseas aircraft manufacturers. The firm also engages in construction, real estate, and software businesses.