Starfleet Innotech, Inc. is involved in asset management, food, and franchise business. The company is headquartered in Nashville, Tennessee. The company went IPO on 2004-10-07. The firm operates through four divisions: Food and Beverage, Real Estate, Technology and Energy. The Company’s Food and Beverage division includes Food Manufacturing and Distribution, which provides pillow-soft donuts, commercial donuts, cakes, breads, other baked products and NZ Manuka honey; Franchising and Licensing, which offers franchise and license systems; and Coffee Business, which provides roasted coffee beans and 5-in-1 instant coffee. The Real Estate division includes tech-enabled, wellness-oriented, and sustainable micro-townships. The Technology division includes information technology (IT) services, software and mobile application development, cybersecurity services, vulnerability assessment and security, server setup and maintenance, digital marketing, graphic design and branding, and others. Its Energy division includes electric vehicles (EV) for public transport, EV chargers and EV Platform.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
14
1
1
5
5
3
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-26%
-67%
-80%
25%
0%
-25%
Chi phí doanh thu
11
1
1
4
4
3
Lợi nhuận gộp
2
0
0
0
1
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14
3
3
3
3
3
Nghiên cứu và Phát triển
16
5
4
3
3
2
Chi phí hoạt động
30
8
8
7
7
5
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-25
-2
-7
-2
-13
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-26
-2
-7
-2
-13
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
30%
--
133%
-80%
117%
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
12.87
12.87
12.84
11.02
10.83
10.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
19%
19%
19%
0%
17%
17%
EPS (Làm loãng)
-2.02
-0.22
-0.55
-0.24
-1.22
-0.06
Tăng trưởng EPS
5%
241%
54%
-73%
81%
-94%
Lưu thông tiền mặt tự do
-25
-8
-5
-4
-6
-5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
14.28%
0%
0%
0%
20%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-200%
-700%
-700%
-120%
-100%
-166.66%
Lợi nhuận gộp
-185.71%
-200%
-700%
-40%
-260%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-178.57%
-800%
-500%
-80%
-120%
-166.66%
EBITDA
-27
-7
-7
-6
-5
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-192.85%
-700%
-700%
-120%
-100%
-166.66%
D&A cho EBITDA
1
0
0
0
0
0
EBIT
-28
-7
-7
-6
-5
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-200%
-700%
-700%
-120%
-100%
-166.66%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Starfleet Innotech Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mediwound Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SFIO là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mediwound Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Starfleet Innotech Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mediwound Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Bio-therapeutic, Non-surgical Solutions, với doanh thu 16,959,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Mediwound Ltd, với doanh thu 11,784,000.
Starfleet Innotech Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mediwound Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Starfleet Innotech Inc có nợ không?
không có, Mediwound Ltd có nợ là 0
Starfleet Innotech Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mediwound Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành