Schneider Electric SE hoạt động trong lĩnh vực chuyển đổi số về quản lý năng lượng và tự động hóa. Công ty có trụ sở tại Rueil-Malmaison, Ile-De-France và hiện đang sử dụng 176.962 nhân viên toàn thời gian. Doanh nghiệp chuyên về Chuyển đổi Số trong Quản lý Năng lượng và Tự động hóa cho các hộ gia đình, tòa nhà, trung tâm dữ liệu, cơ sở hạ tầng và ngành công nghiệp. Với mặt tại hơn 115 quốc gia, Schneider Electric SE cung cấp các sản phẩm về quản lý điện năng – điện áp trung, điện áp thấp và năng lượng an toàn, cũng như các hệ thống tự động hóa. Công ty cung cấp các giải pháp hiệu quả tích hợp kết hợp quản lý năng lượng, tự động hóa và phần mềm. Hệ sinh thái do công ty xây dựng cho phép hợp tác trên nền tảng mở với cộng đồng các đối tác, nhà tích hợp và nhà phát triển để mang đến cho khách hàng khả năng kiểm soát và hiệu quả vận hành theo thời gian thực. Doanh thu của công ty được phân bổ theo địa lý tại Pháp, Tây Âu, Hoa Kỳ, Bắc Mỹ, Trung Quốc, châu Á - Thái Bình Dương và các khu vực khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
40,152
20,816
19,336
19,980
18,173
18,269
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
4%
6%
9%
3%
1%
Chi phí doanh thu
23,257
12,123
11,134
11,601
10,284
10,739
Lợi nhuận gộp
16,895
8,693
8,202
8,379
7,889
7,530
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,010
4,010
4,000
3,995
3,882
3,675
Nghiên cứu và Phát triển
1,365
673
692
684
624
617
Chi phí hoạt động
9,885
5,001
4,884
4,931
4,767
4,504
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-66
-30
-36
-44
-28
-57
Lợi nhuận trước thuế
5,792
3,091
2,701
3,202
2,618
2,658
Chi phí thuế thu nhập
1,455
741
714
731
667
598
Lợi nhuận ròng
4,163
2,250
1,913
2,387
1,882
1,980
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-2%
-6%
2%
21%
-7%
1%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
575.05
575.05
565.97
571.3
566.86
559.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
0%
2%
0%
-1%
EPS (Làm loãng)
7.23
3.91
3.38
4.17
3.32
3.54
Tăng trưởng EPS
-3%
-6%
2%
18%
-7%
2%
Lưu thông tiền mặt tự do
4,588
4,130
458
3,284
877
3,727
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.07%
41.76%
42.41%
41.93%
43.41%
41.21%
Lợi nhuận hoạt động
17.45%
17.73%
17.15%
17.25%
17.17%
16.56%
Lợi nhuận gộp
10.36%
10.8%
9.89%
11.94%
10.35%
10.83%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.42%
19.84%
2.36%
16.43%
4.82%
20.4%
EBITDA
8,662
4,536
4,126
4,235
3,873
3,775
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
21.57%
21.79%
21.33%
21.19%
21.31%
20.66%
D&A cho EBITDA
1,652
844
808
787
751
749
EBIT
7,010
3,692
3,318
3,448
3,122
3,026
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
17.45%
17.73%
17.15%
17.25%
17.17%
16.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.12%
23.97%
26.43%
22.82%
25.47%
22.49%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Schneider Electric S.E. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Schneider Electric S.E. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SBGSY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Schneider Electric S.E. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Schneider Electric S.E. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Schneider Electric S.E. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Energy Management, với doanh thu 33,130,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Schneider Electric S.E., với doanh thu 15,438,000,000.
Schneider Electric S.E. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Schneider Electric S.E. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Schneider Electric S.E. có nợ không?
không có, Schneider Electric S.E. có nợ là 0
Schneider Electric S.E. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Schneider Electric S.E. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành