Saab AB tham gia vào việc sản xuất và bán các sản phẩm, dịch vụ và giải pháp cho quốc phòng quân sự, hàng không thương mại và an ninh dân sự. Công ty có trụ sở chính tại Linkoping, Ostergotland và hiện đang sử dụng 24.523 nhân viên toàn thời gian. Hoạt động của công ty được chia thành sáu lĩnh vực kinh doanh. Lĩnh vực Hàng không bao gồm phát triển công nghệ hàng không dân sự và quân sự, bao gồm cả Gripen và Hệ thống Bay Không Người Lái. Lĩnh vực Động lực bao gồm danh mục sản phẩm về hệ thống vũ khí, chẳng hạn như vũ khí hỗ trợ, tên lửa, Phương tiện Điều khiển Từ xa và các hệ thống quản lý dấu hiệu. Các Hệ thống Phòng thủ Điện tử cung cấp các hệ thống trên không, trên đất liền và trên biển, cùng với radar, tình báo tín hiệu và hệ thống tự bảo vệ. Các Giải pháp An ninh và Quốc phòng cung cấp cho thị trường quân sự và an ninh dân sự các hệ thống chỉ huy, kiểm soát, thông tin liên lạc và tình báo được máy tính hóa. Hỗ trợ và Dịch vụ cung cấp dịch vụ và hỗ trợ cho khách hàng của Saab. Ngoài ra, công ty hoạt động thông qua Thyssen Krupp Marine Systems AB và Nordic Defence Industries, nhà sản xuất các hệ thống xử lý mìn.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
82,518
19,164
27,697
15,871
19,786
15,792
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
26%
21%
33%
17%
30%
11%
Chi phí doanh thu
64,594
14,689
22,146
12,229
15,530
12,073
Lợi nhuận gộp
17,924
4,475
5,551
3,642
4,256
3,719
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5,999
1,440
1,548
1,499
1,512
1,459
Nghiên cứu và Phát triển
3,932
1,110
1,097
814
911
801
Chi phí hoạt động
9,862
2,566
2,629
2,278
2,389
2,278
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-198
-34
-72
-77
-15
-21
Lợi nhuận trước thuế
8,251
1,853
3,174
1,259
1,965
1,621
Chi phí thuế thu nhập
1,706
387
606
284
429
344
Lợi nhuận ròng
6,483
1,437
2,560
957
1,529
1,268
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
39%
13%
78%
-1%
53%
65%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
541.3
541.3
539.32
540.74
541.2
539.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
11.99
2.65
4.74
1.76
2.82
2.34
Tăng trưởng EPS
39%
13%
79%
-1%
52%
65%
Lưu thông tiền mặt tự do
5,073
-15
6,194
71
-1,177
-205
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
21.72%
23.35%
20.04%
22.94%
21.51%
23.54%
Lợi nhuận hoạt động
9.76%
9.96%
10.54%
8.59%
9.43%
9.12%
Lợi nhuận gộp
7.85%
7.49%
9.24%
6.02%
7.72%
8.02%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.14%
-0.07%
22.36%
0.44%
-5.94%
-1.29%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
8,062
1,909
2,922
1,364
1,867
1,441
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.76%
9.96%
10.54%
8.59%
9.43%
9.12%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.67%
20.88%
19.09%
22.55%
21.83%
21.22%
Follow-Up Questions
Quels sont les états financiers clés de Saab AB (publ) ?
Selon le dernier état financier (Form-10K), Saab AB (publ) a un total d'actifs de $0, un bénéfice net thua lỗ de $0
Quels sont les ratios financiers clés pour SAABY ?
Le ratio de liquidité de Saab AB (publ) est 0, la marge nette est 0, les ventes par action sont de $0.
Comment les revenus de Saab AB (publ) sont-ils répartis par segment ou géographie ?
Saab AB (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Aeronautics, với doanh thu 19,133,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Sweden là thị trường chính cho Saab AB (publ), với doanh thu 32,509,000,000.
Saab AB (publ) est-elle rentable ?
không có, selon les derniers états financiers, Saab AB (publ) a un bénéfice net thua lỗ de $0
Saab AB (publ) a-t-elle des passifs ?
không có, Saab AB (publ) a un passif de 0
Combien d'actions en circulation Saab AB (publ) a-t-elle ?
Saab AB (publ) a un total d'actions en circulation de 0