Rakuten Group, Inc. engages in the business of Internet services. The company is headquartered in Setagaya, Tokyo-To. The company went IPO on 2000-04-19. The firm operates through three business segments. The Internet Service segment is mainly engaged in the operation of electronic commerce (EC) sites, including Rakuten Ichiba, as well as online cashback sites, travel reservation sites, portal sites, digital content sites and messaging services. The company is also involved in the sale of advertisements on these Websites, and the operation of sports facilities. The FinTech segment is engaged in the provision of credit card-related services, banking and securities services, cryptocurrency (virtual currency) intermediation, insurance services and electronic money services. The Mobile segment is engaged in the provision of communication services and messaging services, as well as operation of digital content Websites. The firm also operates marketing support business, Rakuten delivery business and real-time takeout business.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,496,575
2,496,575
2,279,233
2,071,315
1,920,894
1,681,757
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
10%
10%
8%
14%
16%
Chi phí doanh thu
2,399,167
2,399,167
1,038,768
960,715
995,566
919,013
Lợi nhuận gộp
97,408
97,408
1,240,465
1,110,600
925,328
762,744
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
933,780
959,828
983,680
850,053
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,177
6,177
1,269,102
1,285,747
1,269,358
1,051,645
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2,276
-5,027
-5,448
365
-638
-5,519
Lợi nhuận trước thuế
-29,550
-29,550
16,277
-217,741
-415,612
-212,630
Chi phí thuế thu nhập
93,663
93,663
145,762
111,794
-35,368
-76,804
Lợi nhuận ròng
-177,886
-177,886
-162,442
-339,473
-377,217
-133,828
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
10%
10%
-52%
-10%
182%
17%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,168.85
2,163.08
2,148.42
1,914.97
1,586.75
1,527.42
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
12%
21%
4%
12%
EPS (Làm loãng)
-82.01
-82.23
-75.61
-177.27
-237.72
-87.61
Tăng trưởng EPS
9%
9%
-56.99%
-25%
171%
4%
Lưu thông tiền mặt tự do
218,125
218,125
947,645
373,035
-697,286
172,066
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
3.9%
3.9%
54.42%
53.61%
48.17%
45.35%
Lợi nhuận hoạt động
3.65%
3.65%
-1.25%
-8.45%
-17.9%
-17.17%
Lợi nhuận gộp
-7.12%
-7.12%
-7.12%
-16.38%
-19.63%
-7.95%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.73%
8.73%
41.57%
18%
-36.3%
10.23%
EBITDA
411,703
411,703
302,621
139,269
-68,419
-91,548
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.49%
16.49%
13.27%
6.72%
-3.56%
-5.44%
D&A cho EBITDA
320,472
320,472
331,258
314,416
275,611
197,353
EBIT
91,231
91,231
-28,637
-175,147
-344,030
-288,901
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.65%
3.65%
-1.25%
-8.45%
-17.9%
-17.17%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-316.96%
-316.96%
895.5%
-51.34%
8.5%
36.12%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Rakuten Group, Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Rakuten Group, Inc. có tổng tài sản là $28,804,400, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-177,886
Tỷ lệ tài chính chính của RKUNY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Rakuten Group, Inc. là 1.03, tỷ suất lợi nhuận ròng là -7.12, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,154.17.
Doanh thu của Rakuten Group, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Rakuten Group, Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Internet Services, với doanh thu 1,282,087,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Rakuten Group, Inc., với doanh thu 1,888,921,000,000.
Rakuten Group, Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Rakuten Group, Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-177,886
Rakuten Group, Inc. có nợ không?
có, Rakuten Group, Inc. có nợ là 27,811,998
Rakuten Group, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Rakuten Group, Inc. có tổng cộng 2,169.96 cổ phiếu đang lưu hành