Rakuten Group, Inc. hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ Internet. Công ty có trụ sở chính tại Setagaya, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 29.334 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 19/04/2000. Công ty hoạt động thông qua ba phân khúc kinh doanh. Phân khúc Dịch vụ Internet chủ yếu tham gia vận hành các trang web thương mại điện tử (EC), bao gồm Rakuten Ichiba, cũng như các trang hoàn tiền trực tuyến, trang đặt phòng du lịch, trang cổng thông tin, trang nội dung số và dịch vụ nhắn tin. Công ty cũng tham gia vào việc bán quảng cáo trên các trang web này và vận hành các cơ sở thể thao. Phân khúc FinTech cung cấp các dịch vụ liên quan đến thẻ tín dụng, dịch vụ ngân hàng và chứng khoán, môi giới tiền điện tử (tiền ảo), dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ tiền điện tử. Phân khúc Di động cung cấp dịch vụ viễn thông và dịch vụ nhắn tin, cũng như vận hành các trang web nội dung số. Công ty cũng vận hành hoạt động hỗ trợ tiếp thị, dịch vụ giao hàng Rakuten và dịch vụ đặt đồ ăn mang đi theo thời gian thực.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
2,577,454
643,583
708,940
628,562
596,369
562,704
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
14%
7%
11%
11%
10%
Chi phí doanh thu
2,440,679
607,930
659,399
593,187
580,163
566,418
Lợi nhuận gộp
136,775
35,653
49,541
35,375
16,206
-3,714
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
-2,238
757
-1,461
-1,307
-227
9,172
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2,690
-42
-228
-1,929
-491
372
Lợi nhuận trước thuế
33,664
17,375
27,987
8,710
-20,408
-45,839
Chi phí thuế thu nhập
96,752
19,133
37,754
20,199
19,666
16,044
Lợi nhuận ròng
-123,063
-18,648
-26,592
-26,859
-50,964
-73,471
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-36%
-75%
120%
-64%
52%
73%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,171.73
2,171.73
2,168.85
2,166.02
2,161.55
2,155.89
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
1%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
-56.66
-8.58
-12.26
-12.4
-23.57
-34.07
Tăng trưởng EPS
-37%
-75%
118%
-64%
51%
72%
Lưu thông tiền mặt tự do
452,495
-558,212
456,406
9,411
544,890
-792,582
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
5.3%
5.53%
6.98%
5.62%
2.71%
-0.66%
Lợi nhuận hoạt động
5.39%
5.42%
7.19%
5.83%
2.75%
-2.29%
Lợi nhuận gộp
-4.77%
-2.89%
-3.75%
-4.27%
-8.54%
-13.05%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.55%
-86.73%
64.37%
1.49%
91.36%
-140.85%
EBITDA
450,970
105,451
133,470
115,999
96,050
66,184
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.49%
16.38%
18.82%
18.45%
16.1%
11.76%
D&A cho EBITDA
311,957
70,555
82,468
79,317
79,617
79,070
EBIT
139,013
34,896
51,002
36,682
16,433
-12,886
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.39%
5.42%
7.19%
5.83%
2.75%
-2.29%
Tỷ suất thuế hiệu quả
287.4%
110.11%
134.89%
231.9%
-96.36%
-35%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Rakuten Group, Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Rakuten Group, Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của RKUNY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Rakuten Group, Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Rakuten Group, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Rakuten Group, Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Internet Services, với doanh thu 1,369,697,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Rakuten Group, Inc., với doanh thu 2,107,426,000,000.
Rakuten Group, Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Rakuten Group, Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Rakuten Group, Inc. có nợ không?
không có, Rakuten Group, Inc. có nợ là 0
Rakuten Group, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Rakuten Group, Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành