Công ty Cổ phần Dr. Reddy's Laboratories kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất và tiếp thị các sản phẩm dược phẩm. Công ty có trụ sở chính tại Hyderabad, Telangana và hiện đang sử dụng 26.944 nhân viên làm việc toàn thời gian. Các sản phẩm và dịch vụ của công ty trải rộng trên các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi như nguyên liệu dược phẩm hoạt tính (API), thuốc generic, thuốc generic có thương hiệu, thuốc sinh học tương tự (biosimilar) và các sản phẩm dược phẩm bán không cần đơn (OTC). Công ty hoạt động trong các lĩnh vực tiêu hóa, tim mạch, đái tháo đường, ung thư, quản lý cơn đau và da liễu. Các bộ phận hoạt động của công ty bao gồm: Generic Toàn cầu; Dịch vụ Dược phẩm và Nguyên liệu hoạt tính (PSAI), và Các bộ phận khác. Bộ phận Generic Toàn cầu bao gồm hoạt động sản xuất và tiếp thị các sản phẩm dược phẩm hoàn chỉnh bán theo toa và không theo toa mà người bệnh có thể sử dụng trực tiếp, được quảng bá dưới dạng thương hiệu (thuốc biệt dược) hoặc dưới dạng thuốc generic với hiệu quả điều trị tương đương thuốc biệt dược. Bộ phận Dịch vụ Dược phẩm và Nguyên liệu hoạt tính bao gồm hoạt động sản xuất và tiếp thị các nguyên liệu dược phẩm hoạt tính (API) và các chất trung gian của công ty.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
337,002
75,464
87,534
88,283
85,721
85,284
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
-12%
4%
10%
11%
20%
Chi phí doanh thu
122,392
32,127
30,953
31,237
28,075
28,500
Lợi nhuận gộp
214,610
43,337
56,581
57,046
57,646
56,784
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
59,909
14,468
15,885
14,521
15,035
14,006
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
167,086
42,449
42,646
41,320
40,671
40,179
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
11,694
2,864
2,688
3,239
2,903
4,817
Lợi nhuận trước thuế
53,927
1,997
15,432
17,448
19,050
20,052
Chi phí thuế thu nhập
12,351
-216
3,536
4,080
4,951
4,185
Lợi nhuận ròng
41,960
2,209
12,099
13,471
14,181
15,933
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-26%
-86%
-14%
7%
2%
22%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
833.58
833.58
833.26
833.08
833.19
834.06
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
50.33
2.65
14.52
16.17
17.02
19.1
Tăng trưởng EPS
-26%
-86%
-14%
7%
2%
22%
Lưu thông tiền mặt tự do
18,332
8,412
--
9,920
--
8,552
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
63.68%
57.42%
64.63%
64.61%
67.24%
66.58%
Lợi nhuận hoạt động
14.1%
1.17%
15.91%
17.81%
19.8%
19.47%
Lợi nhuận gộp
12.45%
2.92%
13.82%
15.25%
16.54%
18.68%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.43%
11.14%
--
11.23%
--
10.02%
EBITDA
68,112
11,669
19,145
25,533
21,736
25,866
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
20.21%
15.46%
21.87%
28.92%
25.35%
30.32%
D&A cho EBITDA
20,588
10,781
5,210
9,807
4,761
9,261
EBIT
47,524
888
13,935
15,726
16,975
16,605
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.1%
1.17%
15.91%
17.81%
19.8%
19.47%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.9%
-10.81%
22.91%
23.38%
25.98%
20.87%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Dr. Reddy's Laboratories Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Dr. Reddy's Laboratories Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của RDY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Dr. Reddy's Laboratories Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Dr. Reddy's Laboratories Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Dr. Reddy's Laboratories Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Global Generics, với doanh thu 289,552,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Dr. Reddy's Laboratories Limited, với doanh thu 149,351,000,000.
Dr. Reddy's Laboratories Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Dr. Reddy's Laboratories Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Dr. Reddy's Laboratories Limited có nợ không?
không có, Dr. Reddy's Laboratories Limited có nợ là 0
Dr. Reddy's Laboratories Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Dr. Reddy's Laboratories Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành