| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 56 | 13 | 13 | 14 | 14 | 15 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 150 | 28 | 31 | 40 | 50 | 44 |
| Chi phí hoạt động | 206 | 42 | 44 | 54 | 65 | 60 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -190 | -38 | -41 | -50 | -59 | -59 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -190 | -38 | -41 | -50 | -59 | -59 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -26% | -36% | -38% | -24% | -9% | -82% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 226.09 | 226.09 | 222.03 | 218.92 | 215.35 | 210.68 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 7% | 7% | 6% | 15% | 27% | 34% |
| EPS (Làm loãng) | -0.84 | -0.17 | -0.18 | -0.23 | -0.27 | -0.28 |
| Tăng trưởng EPS | -31% | -40% | -41% | -33% | -28% | -86% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -149 | -27 | -29 | -39 | -53 | -36 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -194 | -39 | -41 | -51 | -62 | -57 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 12 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| EBIT | -206 | -42 | -44 | -54 | -65 | -60 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | 0% |