PriceSmart, Inc. engages in the business of managing membership shopping warehouse club concepts to emerging and developing countries. The company is headquartered in San Diego, California and currently employs 12,000 full-time employees. The firm operates 55 warehouse clubs in 12 countries and one United States territory (10 in Colombia; nine in Costa Rica; seven in Panama; six in Guatemala; five in the Dominican Republic; four each in Trinidad and El Salvador; three in Honduras; two each in Nicaragua and Jamaica; and one each in Aruba, Barbados and the United States Virgin Islands). Its products include groceries, home, liquor, beer and wine, health and beauty, babies, pets, electronics, hardware and home improvement, the outdoors, small appliances, jewelry and watches and furniture. Its groceries include dairy and eggs, oils, baking and condiments, and beverages. Its home includes cleaning supplies, household paper products, laundry supplies, and home decor. Its health and beauty include skin care, oral care, hair care, and personal grooming.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/31/2025
08/31/2024
08/31/2023
08/31/2022
08/31/2021
Doanh thu
5,394
5,270
4,913
4,411
4,066
3,619
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-13%
7%
11%
8%
12%
9%
Chi phí doanh thu
4,455
4,355
4,066
3,652
3,384
2,975
Lợi nhuận gộp
939
914
846
759
681
644
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
700
679
623
553
512
485
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
700
679
623
553
512
485
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-23
-24
-17
-14
-3
-5
Lợi nhuận trước thuế
211
206
201
169
156
147
Chi phí thuế thu nhập
60
58
62
60
51
49
Lợi nhuận ròng
147
144
137
107
103
96
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-15%
5%
28%
4%
7%
25%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
30.18
30.06
30.03
30.8
30.6
30.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
0%
-2%
1%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
4.89
4.81
4.56
3.5
3.38
3.18
Tăng trưởng EPS
-15%
6%
30%
4%
6%
25%
Lưu thông tiền mặt tự do
125
103
39
114
1
14
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.4%
17.34%
17.21%
17.2%
16.74%
17.79%
Lợi nhuận hoạt động
4.43%
4.44%
4.53%
4.64%
4.13%
4.39%
Lợi nhuận gộp
2.72%
2.73%
2.78%
2.42%
2.53%
2.65%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.31%
1.95%
0.79%
2.58%
0.02%
0.38%
EBITDA
330
322
305
277
235
224
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.11%
6.11%
6.2%
6.27%
5.77%
6.18%
D&A cho EBITDA
91
88
82
72
67
65
EBIT
239
234
223
205
168
159
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.43%
4.44%
4.53%
4.64%
4.13%
4.39%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.43%
28.15%
30.84%
35.5%
32.69%
33.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của PriceSmart Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), PriceSmart Inc có tổng tài sản là $2,269, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $144
Tỷ lệ tài chính chính của PSMT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của PriceSmart Inc là 2.22, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.73, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $175.29.
Doanh thu của PriceSmart Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
PriceSmart Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Foods & Sundries, với doanh thu 2,312,572,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Central America là thị trường chính cho PriceSmart Inc, với doanh thu 2,965,772,000.
PriceSmart Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, PriceSmart Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $144
PriceSmart Inc có nợ không?
có, PriceSmart Inc có nợ là 1,021
PriceSmart Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
PriceSmart Inc có tổng cộng 30.74 cổ phiếu đang lưu hành